学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/V辞書形 + ばかりになっているVない + んとする
ばかりになっている
N1 · Cao cấpThì / thể (Aspect)3 ví dụĐọc 2 phút

V辞書形 + ばかりになっている

Chỉ còn chờ…: ~ばかりになっている

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

V辞書形+ばかりになっているCấu trúc

V辞書形 + ばかりになっている/ばかりになっていた

Giải thích

Diễn tả mọi chuẩn bị đã xong xuôi, chỉ còn bước cuối cùng là làm việc gì đó: "chỉ còn chờ… là xong". Cách nối: V辞書形 + ばかりになっている (quá khứ: ばかりになっていた); hay đi với あとは. Câu thường nói về sự chuẩn bị (荷造り, 準備, 書類) và có khi kèm vế ngược lại (~のに, 突然~). Phân biệt: Vるばかりだ = "ngày càng…" (xu hướng xấu), Vたばかり = "vừa mới…".

荷造りも済み、あとは出発するばかりになっている。

にづくりもすみ、あとはしゅっぱつするばかりになっている。

Hành lý đã đóng xong, giờ chỉ còn chờ khởi hành.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    荷造りも済み、あとは出発するばかりになっている。

    にづくりもすみ、あとはしゅっぱつするばかりになっている。

    Hành lý đã đóng xong, giờ chỉ còn chờ khởi hành.

  2. 2

    会場の準備は整い、あとは客を迎えるばかりになっていた。

    かいじょうのじゅんびはととのい、あとはきゃくをむかえるばかりになっていた。

    Hội trường đã chuẩn bị xong, chỉ còn chờ đón khách.

  3. 3

    契約書は署名をもらうばかりになっているのに、担当者と連絡が取れない。

    けいやくしょはしょめいをもらうばかりになっているのに、たんとうしゃとれんらくがとれない。

    Hợp đồng chỉ còn chờ ký thôi, vậy mà lại không liên lạc được với người phụ trách.

3

Lỗi thường gặp

  • 物価は上がるばかりになっている。

    物価は上がるばかりだ。

    "Ngày càng tăng" (xu hướng) là Vるばかりだ; ばかりになっている nghĩa là đã sẵn sàng, chỉ còn bước cuối.

  • 準備はすべて終わり、あとは出発したばかりになっている。

    準備はすべて終わり、あとは出発するばかりになっている。

    Mẫu này đi với thể từ điển (việc chưa làm); Vたばかり là "vừa mới làm xong", nghĩa khác hẳn.

TrướcVない + んとする

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!