Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
1 cụm từ
/meɪk ðə bɛd/
Dọn giường, sắp xếp chăn ga gối đệm gọn gàng