Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
1 cụm từ
/hæŋ ˈfaɪər/
Bị trì hoãn, chần chừ không hành động