学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Turn left là gì?

turn left/tɜːrn lɛft/(verb)

rẽ trái

Định nghĩa (tiếng Anh): change direction to the left

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 74Lên Kế Hoạch Gặp Khách Hàng Khi Đi Công Tác - Nói Về Dự Định Với Be Going To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "turn left"

  1. 1. đổi hướng sang bên tráiturn left

    to change direction to the left

    • Turn left at the next corner.

      Rẽ trái ở góc đường tiếp theo.

    • You should turn left after the traffic lights.

      Bạn nên rẽ trái sau đèn giao thông.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Turn left + (at/after + place)

    Thêm địa điểm tham chiếu nếu cần

  • S + turn left

    Chủ ngữ (người/phương tiện) + turn left

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ dẫn hướng đi. Thường đi kèm với giới từ 'at' hoặc 'after' + địa điểm. Không tách được (không nói 'turn it left').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn đang lái xe, tay lái quay sang trái ('turn left') — 'left' là hướng, 'turn' là hành động quay hướng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • turn left ↔ turn to the left

    nghĩa tương tự, nhưng 'turn to the left' nhấn mạnh hướng cụ thể hơn, ít dùng trong chỉ đường hàng ngày

Lỗi thường gặp

  • ❌ Turn to left.

    ✓ Turn left.

    Không dùng giới từ 'to' trong cụm này. 'Turn left' là cố định.

  • ❌ Turn it left at the corner.

    ✓ Turn left at the corner.

    'Turn left' không tách được, không thể chèn tân ngữ 'it' vào giữa.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take a left — nghĩa tương đương, thông tục hơn (Anh-Mỹ)
  • go left — ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh đơn giản

↔️ Từ trái nghĩa

  • turn right — rẽ phải

🔗 Cụm hay đi kèm

turn left at the intersectionturn left hereturn left onto Main Streetturn left and go straight

✍️ Luyện dịch câu

  1. Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
  2. Bạn phải rẽ trái sau khi qua cầu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"turn left" có nghĩa là gì?

"Turn left" có nghĩa là rẽ trái, đổi hướng sang bên trái khi di chuyển.

›"turn left" khác "take a left" thế nào?

"Turn left" là cách nói trung lập, "take a left" là cách nói thông tục (Anh-Mỹ), nghĩa tương đương.

›Sau "turn left" có cần giới từ không?

Thường đi kèm với 'at' hoặc 'after' + địa điểm (vd: turn left at the traffic light).

🧩 Cụm từ liên quan

How do I get to...?

hỏi đường đến một địa điểm

next to sb/sth

ngay bên cạnh ai/cái gì

#Places in town