Làm bài kiểm tra
Định nghĩa (tiếng Anh): complete an exam
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tham gia một bài thi hoặc kiểm tratake + a/the + test
to complete an exam to evaluate knowledge or skills
We take a test on Friday.
Chúng tôi làm bài kiểm tra vào thứ Sáu.
She took a math test yesterday.
Cô ấy đã làm bài kiểm tra toán hôm qua.
take + a/the + test
Thường đi kèm với mạo từ 'a' hoặc 'the'.
take + a + test + on + subject
Ví dụ: take a test on English (làm bài kiểm tra tiếng Anh).
Cụm từ phổ biến trong giáo dục, dùng để chỉ việc tham gia một bài thi. 'Take' ở đây mang nghĩa 'tham gia' chứ không phải 'cầm/nắm'.
Nhớ 'take a test' (tham gia thi) khác với 'give a test' (ra đề thi cho người khác).
take a test ↔ do a test
'Take a test' và 'do a test' đều đúng, nhưng 'take' phổ biến hơn ở Mỹ, 'do' phổ biến hơn ở Anh.
❌ I took test yesterday.
✓ I took a test yesterday.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'test'. Danh từ đếm được số ít cần mạo từ.
❌ She is taking the test tomorrow morning at 8 AM.
✓ She is taking a test tomorrow morning at 8 AM.
Khi đề cập đến bài thi chung chung, dùng 'a test' thay vì 'the test' (trừ khi đã xác định trước).
Cả hai đều đúng, nhưng 'take a test' phổ biến ở Mỹ, còn 'do a test' phổ biến ở Anh. 'Take' nhấn mạnh việc tham gia, 'do' nhấn mạnh việc hoàn thành.
Thường đi với 'on' khi đề cập đến môn học (take a test on Math). Không cần giới từ khác.
Có, nhưng chỉ dùng 'the test' khi đã đề cập đến bài thi cụ thể trước đó.