学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Take a photo là gì?

take a photo (of sb/sth)/teɪk ə ˈfoʊtoʊ/(verb)

chụp ảnh

Định nghĩa (tiếng Anh): to capture an image with a camera

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 49Làm Video Giới Thiệu Công Ty - Nói Điều Mình Hứng Thú Với Be Interested In + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take a photo"

  1. 1. chụp một bức ảnh bằng máy ảnh hoặc điện thoạitake a photo (of + sb/sth)

    to capture an image using a camera or phone

    • She takes a photo of the sunset every evening.

      Cô ấy chụp một bức ảnh hoàng hôn mỗi tối.

    • Can you take a photo of us?

      Bạn có thể chụp một bức ảnh của chúng tôi được không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + take a photo (of + sb/sth)

    Chủ ngữ (S) là người chụp ảnh. 'of' dùng để chỉ đối tượng được chụp.

  • take a photo + with + device

    Thêm thiết bị chụp ảnh (vd: with my phone, with a camera).

  • take + number + photos

    Dùng số nhiều khi chụp nhiều ảnh (vd: take 10 photos).

Lưu ý khi dùng

Cụm này phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Có thể dùng 'take a picture' thay thế. Khi nói về đối tượng được chụp, dùng giới từ 'of'.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'take' như 'lấy' (take = capture). 'Take a photo' nghĩa là 'lấy một bức ảnh' (bằng cách chụp).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take a photo ↔ make a photo

    'take a photo' là cách nói đúng; 'make a photo' không tự nhiên trong tiếng Anh, trừ khi nói về quá trình chỉnh sửa ảnh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She takes photo of the landscape.

    ✓ She takes a photo of the landscape.

    Bắt buộc phải có mạo từ 'a' trước 'photo' vì đây là danh từ đếm được số ít.

  • ❌ He took a photo to me.

    ✓ He took a photo of me.

    Dùng giới từ 'of' chứ không phải 'to' để chỉ đối tượng được chụp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take a picture — gần nghĩa nhất, 'picture' phổ biến hơn 'photo' trong tiếng Anh-Mỹ
  • capture a photo — trang trọng hơn, nhấn mạnh quá trình ghi lại hình ảnh

🔗 Cụm hay đi kèm

take a photo of the sunsettake a photo with my phonetake a selfie phototake a group photo

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vừa chụp ảnh con mèo.
  2. Bạn có thể chụp ảnh tôi được không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›take a photo đi với giới từ gì?

Dùng giới từ 'of' để chỉ đối tượng được chụp (vd: take a photo of my dog).

›take a photo và take a picture khác nhau thế nào?

Không khác nhau về nghĩa. 'Take a picture' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, còn 'take a photo' phổ biến trong tiếng Anh-Anh.

›có thể nói take photo (không 'a') được không?

Không. 'Photo' là danh từ đếm được, nên bắt buộc phải có mạo từ 'a' hoặc số nhiều (photos).

🧩 Cụm từ liên quan

go for a walk

đi dạo, đi bộ để thư giãn

be afraid of sb/sth

Sợ ai/cái gì

#Animals nature