学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Put on là gì?

put sth on/pʊt ɑːn/(verb)

mặc (quần áo), đeo (mũ, kính, v.v.) lên người

Định nghĩa (tiếng Anh): to place clothing on your body

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 16Ngày Dã Ngoại Của Công Ty - Khuyên Nên Mặc Gì Với Should
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put on"

  1. 1. mặc/đeo đồ lên ngườiput + sth + on

    to place clothing or accessories on your body

    • Put on your jacket, it's cold outside.

      Mặc áo khoác vào đi, ngoài trời lạnh lắm.

    • She put on her glasses to read the menu.

      Cô ấy đeo kính vào để đọc menu.

  2. 2. bật (đèn, máy móc, v.v.)put + sth + on

    to turn on or activate something

    • Can you put the lights on? It's dark in here.

      Bạn bật đèn lên được không? Trong này tối quá.

    • He put the TV on to watch the news.

      Anh ấy bật TV lên để xem tin tức.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • put + Noun Phrase + on

    Tân ngữ là danh từ/chỉ định từ (this, that, these, those) hoặc đại từ (it, them) phải đứng GIỮA 'put' và 'on' nếu là đại từ.

  • put on + Noun Phrase

    Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn so với 'put + sth + on'

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về hành động mặc quần áo hoặc bật thiết bị. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (puts on, put on, putting on).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động 'put' (đặt) đồ lên ('on') cơ thể bạn. 'On' gợi ý sự tiếp xúc bề mặt (quần áo chạm da, kính chạm mặt).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put on ↔ put on weight

    'put on' + cân nặng = tăng cân, không liên quan đến quần áo hoặc thiết bị.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Put on it your coat.

    ✓ Put it on.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng GIỮA 'put' và 'on'. Không bao giờ đặt đại từ sau 'on'.

  • ❌ She put on her hat on her head.

    ✓ She put on her hat.

    'on her head' là thừa, vì 'put on' đã ngụ ý hành động đeo lên đầu rồi.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • wear — chỉ trạng thái đang mặc (không nhấn mạnh hành động), không dùng cho thiết bị (đèn, TV).
  • turn on — chỉ dùng cho thiết bị điện tử, không dùng cho quần áo.

↔️ Từ trái nghĩa

  • take off — cởi bỏ quần áo hoặc tắt thiết bị.

🔗 Cụm hay đi kèm

put on clothesput on a showput on weightput on makeup

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vừa mặc áo khoác xong.
  2. Cậu có thể đeo kính râm cho tôi được không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"put on" đi với giới từ gì?

"put on" không cần giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'put + sth + on' hoặc 'put on + sth'.

›"put on" khác "wear" thế nào?

"put on" là hành động (mặc vào), "wear" là trạng thái (đang mặc). Ví dụ: She *puts on* her dress (hành động) → She *is wearing* her dress (trạng thái).

›Dùng "put on" trong văn viết trang trọng được không?

Không nên. Trong văn viết trang trọng, dùng "wear" (quần áo) hoặc "turn on" (thiết bị) thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

turn sth on

bật (thiết bị, đèn, máy móc)

take sth off

cởi (quần áo), tháo (mũ, kính, v.v.) ra khỏi người

#Clothes colours