mặc (quần áo), đeo (mũ, kính, v.v.) lên người
Định nghĩa (tiếng Anh): to place clothing on your body
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. mặc/đeo đồ lên ngườiput + sth + on
to place clothing or accessories on your body
Put on your jacket, it's cold outside.
Mặc áo khoác vào đi, ngoài trời lạnh lắm.
She put on her glasses to read the menu.
Cô ấy đeo kính vào để đọc menu.
2. bật (đèn, máy móc, v.v.)put + sth + on
to turn on or activate something
Can you put the lights on? It's dark in here.
Bạn bật đèn lên được không? Trong này tối quá.
He put the TV on to watch the news.
Anh ấy bật TV lên để xem tin tức.
put + Noun Phrase + on
Tân ngữ là danh từ/chỉ định từ (this, that, these, those) hoặc đại từ (it, them) phải đứng GIỮA 'put' và 'on' nếu là đại từ.
put on + Noun Phrase
Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn so với 'put + sth + on'
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về hành động mặc quần áo hoặc bật thiết bị. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (puts on, put on, putting on).
Hình dung hành động 'put' (đặt) đồ lên ('on') cơ thể bạn. 'On' gợi ý sự tiếp xúc bề mặt (quần áo chạm da, kính chạm mặt).
put on ↔ put on weight
'put on' + cân nặng = tăng cân, không liên quan đến quần áo hoặc thiết bị.
❌ Put on it your coat.
✓ Put it on.
Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng GIỮA 'put' và 'on'. Không bao giờ đặt đại từ sau 'on'.
❌ She put on her hat on her head.
✓ She put on her hat.
'on her head' là thừa, vì 'put on' đã ngụ ý hành động đeo lên đầu rồi.
"put on" không cần giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'put + sth + on' hoặc 'put on + sth'.
"put on" là hành động (mặc vào), "wear" là trạng thái (đang mặc). Ví dụ: She *puts on* her dress (hành động) → She *is wearing* her dress (trạng thái).
Không nên. Trong văn viết trang trọng, dùng "wear" (quần áo) hoặc "turn on" (thiết bị) thay thế.