ngay bên cạnh ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): immediately beside something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ngay bên cạnh ai/cái gìnext to + noun/pronoun
immediately beside someone or something
The café is next to the library.
Quán cà phê ngay bên cạnh thư viện.
She sat next to me on the bus.
Cô ấy ngồi ngay bên cạnh tôi trên xe buýt.
be + next to + N/Pronoun
Dùng với động từ 'be' để chỉ vị trí
V + next to + N/Pronoun
Dùng với động từ chỉ vị trí như sit, stand, place
Dùng để chỉ vị trí vật lý ngay bên cạnh. Không dùng với thời gian hay ý nghĩa trừu tượng. Luôn đi kèm với danh từ hoặc đại từ.
Hãy tưởng tượng 'next' là 'kế' (tiếng Việt) và 'to' là hướng tới, ghép lại là 'kế tới' tức ngay bên cạnh.
next to ↔ close to
'close to' có thể chỉ khoảng cách xa hơn một chút, hoặc nghĩa bóng (gần về thời gian, cảm xúc)
❌ She is next to here.
✓ She is next to me.
Không dùng 'here' sau 'next to', phải là danh từ hoặc đại từ chỉ người/vật cụ thể
❌ The book is next the table.
✓ The book is next to the table.
Bắt buộc phải có giới từ 'to' sau 'next'
'next to' đã là giới từ, không cần thêm giới từ nào khác. Sau nó là danh từ hoặc đại từ.
'next to' nhấn mạnh vị trí ngay sát cạnh, còn 'beside' có thể linh hoạt hơn về khoảng cách và thường dùng trong văn viết.
Không. 'next to' chỉ vị trí, không dùng trong cấu trúc so sánh (vd: không nói 'next to the tallest')