学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Go for a walk là gì?

go for a walk/ɡoʊ fər ə wɔːk/(verb)

đi dạo, đi bộ để thư giãn

Định nghĩa (tiếng Anh): to walk for pleasure, often in nature

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 44Câu Lạc Bộ Sau Giờ Làm - Hỏi Và Nói Sở Thích Với Enjoy + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go for a walk"

  1. 1. đi bộ để thư giãn, thường ngoài trờigo for a walk (+ in/around + place)

    to walk for pleasure, often in a park or natural setting

    • We go for a walk in the park every morning.

      Chúng tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.

    • She likes to go for a walk by the river after work.

      Cô ấy thích đi dạo dọc bờ sông sau giờ làm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + go for a walk

    Chủ ngữ (S) là người thực hiện hành động.

  • go for a walk + in/around + place

    Thêm địa điểm sau giới từ 'in' hoặc 'around'.

  • go for a + time + walk

    Thêm thời gian (vd: a long walk, a short walk).

Lưu ý khi dùng

Cụm này nhấn mạnh mục đích thư giãn, không phải đi bộ như một hoạt động thể thao (dùng 'go walking' hoặc 'take a walk' cũng phổ biến). Thường dùng trong bối cảnh đời sống hàng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'go for a walk' như 'đi để lấy (for) một chuyến đi bộ (a walk)'. 'For' ở đây thể hiện mục đích: đi để thư giãn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go for a walk ↔ go on a walk

    'go for a walk' phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày; 'go on a walk' cũng đúng nhưng ít dùng hơn, thường dùng trong bối cảnh tổ chức (vd: go on a guided walk).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She goes to a walk in the park.

    ✓ She goes for a walk in the park.

    Không dùng 'to a walk' mà phải dùng 'for a walk'. Cấu trúc cố định là 'go for a walk'.

  • ❌ They go for walk every evening.

    ✓ They go for a walk every evening.

    Bắt buộc phải có mạo từ 'a' trước 'walk' vì đây là cụm cố định.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take a walk — gần nghĩa nhất, 'take' nhấn mạnh hành động bắt đầu đi dạo
  • go walking — nhấn mạnh hoạt động đi bộ nói chung, có thể mang tính thể thao

🔗 Cụm hay đi kèm

go for a walk in the parkgo for a long walkgo for a walk with friendsgo for a walk after dinner

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thường đi dạo vào buổi sáng.
  2. Bạn có muốn đi dạo không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›go for a walk có thể thay bằng take a walk không?

Có, 'take a walk' là cách nói tương đương và phổ biến không kém. Tuy nhiên, 'go for a walk' nhấn mạnh mục đích thư giãn hơn.

›go for a walk dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi nói về việc đi bộ để thư giãn, thường ngoài trời (công viên, bờ biển, v.v.). Không dùng cho việc đi bộ như một môn thể thao.

›có thể nói go for walk không cần 'a' được không?

Không. Cấu trúc cố định là 'go for a walk', bắt buộc phải có mạo từ 'a'.

🧩 Cụm từ liên quan

take a photo (of sb/sth)

chụp ảnh

be afraid of sb/sth

Sợ ai/cái gì

#Animals nature