学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Do homework là gì?

do homework/du ˈhoʊmwɜːrk/(phrase)

Làm bài tập về nhà

Định nghĩa (tiếng Anh): complete school assignments at home

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 18Thói Quen Hằng Ngày - Quyết Định Thay Đổi Với Will
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "do homework"

  1. 1. Làm bài tập được giao về nhàdo + homework

    to complete school assignments at home

    • I do my homework after dinner every day.

      Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối mỗi ngày.

    • She forgot to do her homework yesterday.

      Cô ấy quên làm bài tập về nhà hôm qua.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • do + homework

    Không dùng 'make homework' hoặc 'homework' số nhiều.

  • do + one's + homework

    Thường đi kèm với sở hữu cách (my, your, his, her, etc.).

Lưu ý khi dùng

Cụm từ cơ bản trong giáo dục, dùng để chỉ việc hoàn thành bài tập được giao sau giờ học. Luôn dùng động từ 'do' chứ không phải 'make' với 'homework'.

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'do' dùng cho công việc trí óc (do homework, do a puzzle), còn 'make' dùng cho sáng tạo (make a cake, make a decision).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • do homework ↔ make homework

    'Make homework' là sai ngữ pháp, 'homework' không đi với 'make'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I make my homework every evening.

    ✓ I do my homework every evening.

    Sai động từ: 'homework' luôn đi với 'do', không dùng 'make'.

  • ❌ She did her homeworks yesterday.

    ✓ She did her homework yesterday.

    'Homework' là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • complete assignments — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

🔗 Cụm hay đi kèm

do homework after schooldo homework in the eveninghelp someone do homeworkfinish doing homework

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thường làm bài tập về nhà vào buổi tối.
  2. Anh ấy chưa làm bài tập về nhà.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›do homework đi với giới từ gì?

Không cần giới từ. Cấu trúc cơ bản là 'do + homework' (ví dụ: do my homework).

›do homework khác do housework thế nào?

'Do homework' là làm bài tập về nhà, còn 'do housework' là làm việc nhà (dọn dẹp, giặt giũ, etc.).

›Có thể nói 'do the homework' không?

Có, nhưng ít phổ biến hơn 'do homework' hoặc 'do my/your/his... homework'. 'The homework' thường dùng khi đã đề cập trước đó.

🧩 Cụm từ liên quan

take a test

Làm bài kiểm tra

ask a question

Hỏi một câu hỏi

write sth down

ghi chép lại thông tin

How do you spell...?

hỏi cách đánh vần của một từ

#School study