学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Come from là gì?

come from/kʌm frʌm/(verb)

Đến từ đâu

Định nghĩa (tiếng Anh): be born in or live in a place

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 2Làm Quen Đồng Nghiệp Mới - Kể Về Gia Đình Với Can
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "come from"

  1. 1. Sinh ra hoặc sinh sống ở một nơisubject + come(s) + from + place

    to be born in or live in a place

    • I come from Spain.

      Tôi đến từ Tây Ban Nha.

    • She comes from a small town in Italy.

      Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở Ý.

  2. 2. Có nguồn gốc từ đâusubject + come(s) + from + origin

    to originate from a place or background

    • This tradition comes from ancient times.

      Truyền thống này có nguồn gốc từ thời cổ đại.

    • The word 'coffee' comes from Arabic.

      Từ 'coffee' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • subject + come(s) + from + place/noun

    Chia động từ 'come' theo chủ ngữ (comes cho ngôi thứ 3 số ít).

  • Where + do/does + subject + come from?

    Cấu trúc câu hỏi về nguồn gốc.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ cơ bản để nói về nơi sinh sống hoặc nguồn gốc. Không tách 'from' khỏi 'come'.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng bản đồ: 'come' là di chuyển, 'from' là điểm xuất phát (nơi bạn đến từ).

Lỗi thường gặp

  • ❌ Where you come from?

    ✓ Where do you come from?

    Thiếu trợ động từ 'do' trong câu hỏi.

  • ❌ He come from Japan.

    ✓ He comes from Japan.

    Quên chia động từ 'come' thành 'comes' cho ngôi thứ 3 số ít.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • originate from — Trang trọng hơn, thường dùng cho nguồn gốc văn hóa, ngôn ngữ.
  • be from — Ít nhấn mạnh hành động, chỉ trạng thái (vd: She is from Vietnam).

↔️ Từ trái nghĩa

  • go to — Ngược nghĩa: 'đi đến' thay vì 'đến từ'.

🔗 Cụm hay đi kèm

come from a countrycome from a family ofcome from nowhere

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn đến từ đâu?
  2. Tôi đến từ Hà Nội.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Come from" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'from' để chỉ nguồn gốc.

›"Come from" khác "be from" thế nào?

"Come from" nhấn mạnh hành động đến từ đâu, "be from" chỉ trạng thái nguồn gốc.

›"Come from" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng trong văn viết trang trọng có thể dùng 'originate from' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

speak English

Nói tiếng Anh

try local food

Thưởng thức các món ăn địa phương

What’s the weather like?

Thời tiết thế nào?

visit a museum

Thăm một viện bảo tàng

#Countries culture