Đến từ đâu
Định nghĩa (tiếng Anh): be born in or live in a place
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sinh ra hoặc sinh sống ở một nơisubject + come(s) + from + place
to be born in or live in a place
I come from Spain.
Tôi đến từ Tây Ban Nha.
She comes from a small town in Italy.
Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở Ý.
2. Có nguồn gốc từ đâusubject + come(s) + from + origin
to originate from a place or background
This tradition comes from ancient times.
Truyền thống này có nguồn gốc từ thời cổ đại.
The word 'coffee' comes from Arabic.
Từ 'coffee' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập.
subject + come(s) + from + place/noun
Chia động từ 'come' theo chủ ngữ (comes cho ngôi thứ 3 số ít).
Where + do/does + subject + come from?
Cấu trúc câu hỏi về nguồn gốc.
🔗 Không tách được
Cụm từ cơ bản để nói về nơi sinh sống hoặc nguồn gốc. Không tách 'from' khỏi 'come'.
Tưởng tượng bản đồ: 'come' là di chuyển, 'from' là điểm xuất phát (nơi bạn đến từ).
❌ Where you come from?
✓ Where do you come from?
Thiếu trợ động từ 'do' trong câu hỏi.
❌ He come from Japan.
✓ He comes from Japan.
Quên chia động từ 'come' thành 'comes' cho ngôi thứ 3 số ít.
Luôn đi với giới từ 'from' để chỉ nguồn gốc.
"Come from" nhấn mạnh hành động đến từ đâu, "be from" chỉ trạng thái nguồn gốc.
Có, nhưng trong văn viết trang trọng có thể dùng 'originate from' thay thế.