学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A2

Be different from là gì?

be different from sth/bi ˈdɪfərənt frʌm/(phrase)

Khác với cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to not be the same as something else

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 44Lớp Trang Trí Bánh Cupcake - Kể Lại Lời Hướng Dẫn Với Tell + O + To V
  • A2 · Bài 48Rủ Đồng Nghiệp Đi Thăm Hang Động - Nói Về Việc Có Đủ Thứ Gì Với Enough + N + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be different from"

  1. 1. Không giống với cái gì đóbe different from + sth/sb

    to not be the same as something else

    • This book is different from that one.

      Cuốn sách này khác với cuốn kia.

    • His opinion is different from mine.

      Ý kiến của anh ấy khác với của tôi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be different from + sth/sb

    Luôn đi kèm với giới từ 'from' và tân ngữ (vật/người) để so sánh

  • be different + in + aspect

    Dùng 'in' để chỉ khía cạnh khác biệt, ví dụ: be different in size

Lưu ý khi dùng

Cụm từ dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai vật/người. Luôn đi với giới từ 'from' (không dùng 'than' hay 'to'). 'be' chia theo chủ ngữ và thì.

Mẹo nhớ nhanh

'Different' (khác) + 'from' (từ) — nghĩa là 'khác xa từ cái gì đó'. Hình dung hai vật tách rời nhau bằng 'from'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be different from ↔ be different to

    'be different to' chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, còn 'be different from' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ và quốc tế

Lỗi thường gặp

  • ❌ This is different than that.

    ✓ This is different from that.

    Sau 'different' phải dùng 'from', không dùng 'than' (dù 'than' dùng trong so sánh hơn).

  • ❌ She is different with her sister.

    ✓ She is different from her sister.

    Không dùng 'with' sau 'different', phải dùng 'from'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • differ from — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
  • be unlike — Ít phổ biến hơn, nhấn mạnh sự không giống nhau

↔️ Từ trái nghĩa

  • be the same as — Giống với cái gì, trái nghĩa với 'be different from'

🔗 Cụm hay đi kèm

be completely different frombe very different frombe different from each other

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cái này khác với cái kia.
  2. Màu xanh này khác với màu xanh kia.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›be different from là gì?

Là cụm từ chỉ sự khác biệt giữa hai vật/người, luôn đi với giới từ 'from'.

›be different from đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'from'. Ví dụ: This is different from that.

›be different from và be different to khác nhau thế nào?

'be different from' phổ biến toàn cầu, còn 'be different to' chủ yếu dùng ở Anh. Nên dùng 'from' để an toàn.

🧩 Cụm từ liên quan

be made of sth

được làm bằng vật liệu gì

#Describing things