Khác với cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to not be the same as something else
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Không giống với cái gì đóbe different from + sth/sb
to not be the same as something else
This book is different from that one.
Cuốn sách này khác với cuốn kia.
His opinion is different from mine.
Ý kiến của anh ấy khác với của tôi.
be different from + sth/sb
Luôn đi kèm với giới từ 'from' và tân ngữ (vật/người) để so sánh
be different + in + aspect
Dùng 'in' để chỉ khía cạnh khác biệt, ví dụ: be different in size
Cụm từ dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai vật/người. Luôn đi với giới từ 'from' (không dùng 'than' hay 'to'). 'be' chia theo chủ ngữ và thì.
'Different' (khác) + 'from' (từ) — nghĩa là 'khác xa từ cái gì đó'. Hình dung hai vật tách rời nhau bằng 'from'.
be different from ↔ be different to
'be different to' chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, còn 'be different from' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ và quốc tế
❌ This is different than that.
✓ This is different from that.
Sau 'different' phải dùng 'from', không dùng 'than' (dù 'than' dùng trong so sánh hơn).
❌ She is different with her sister.
✓ She is different from her sister.
Không dùng 'with' sau 'different', phải dùng 'from'.
Là cụm từ chỉ sự khác biệt giữa hai vật/người, luôn đi với giới từ 'from'.
Luôn đi với giới từ 'from'. Ví dụ: This is different from that.
'be different from' phổ biến toàn cầu, còn 'be different to' chủ yếu dùng ở Anh. Nên dùng 'from' để an toàn.