学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

A few là gì?

a few + plural noun/ə fjuː/(phrase)

một vài, một ít (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)

Định nghĩa (tiếng Anh): a small number of

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 11Ăn Trưa Ở Căng Tin Công Ty - Gọi Món Và Nhờ Giúp Với Can
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a few"

  1. 1. một số nhỏ (nhưng đủ để có ý nghĩa)a few + plural countable noun

    a small number of (but enough to be meaningful)

    • I have a few books on my shelf.

      Tôi có một vài cuốn sách trên kệ.

    • She made a few mistakes in her test.

      Cô ấy mắc một vài lỗi trong bài kiểm tra.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • a few + plural noun

    Dùng trước danh từ đếm được số nhiều

  • only a few + plural noun

    Nhấn mạnh số lượng nhỏ (có sắc thái tiêu cực)

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ số lượng nhỏ nhưng KHÔNG PHẢI là không có (khác với 'few' không có 'a', mang nghĩa tiêu cực). Luôn đi kèm với danh từ đếm được số nhiều.

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'a few' = 'một vài' (có 'a' → tích cực, đủ dùng); 'few' (không 'a') = 'rất ít' (gần như không có, tiêu cực). Ví dụ: 'a few apples' (có vài quả táo) vs 'few apples' (hầu như không có táo).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • a few ↔ few

    'a few' có 'a' → số lượng nhỏ nhưng đủ (tích cực); 'few' không có 'a' → rất ít, hầu như không có (tiêu cực).

  • a few ↔ a little

    'a little' dùng cho danh từ KHÔNG đếm được; 'a few' dùng cho danh từ đếm được số nhiều.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I have a few money.

    ✓ I have a little money.

    'money' là danh từ không đếm được, nên dùng 'a little' thay cho 'a few'.

  • ❌ She has a few water.

    ✓ She has a little water.

    'water' là danh từ không đếm được, không thể dùng 'a few'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a couple of — Nghĩa 'hai hoặc ba', cụ thể hơn 'a few'
  • several — Nghĩa 'một số' (nhiều hơn 'a few', khoảng 5-10)

↔️ Từ trái nghĩa

  • many — Nghĩa 'nhiều' (số lượng lớn hơn)
  • few — Nghĩa 'rất ít' (gần như không có, mang sắc thái tiêu cực)

🔗 Cụm hay đi kèm

a few daysa few minutesa few friendsa few questions

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có một vài cuốn sách.
  2. Anh ấy đã gặp một vài người bạn cũ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'a few' dùng cho danh từ đếm được hay không đếm được?

Chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: 'a few books' (đúng), 'a few water' (sai).

›'a few' và 'few' khác nhau thế nào?

'a few' có 'a' → một vài (tích cực, đủ dùng); 'few' không có 'a' → rất ít (tiêu cực, gần như không có).

›'a few' và 'a little' khác nhau thế nào?

'a few' dùng cho danh từ đếm được; 'a little' dùng cho danh từ không đếm được.

🧩 Cụm từ liên quan

a lot of + noun

nhiều (dùng cho cả đếm được và không đếm được)

how much

Bao nhiêu (hỏi về số lượng không đếm được hoặc giá tiền)

how many

Bao nhiêu (hỏi về số lượng đếm được)

a pair of + plural noun

Một cặp/đôi (gồm hai thứ dùng cùng nhau)

#Numbers quantities