学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Talk
311 bài · 5 cấp độ

Lộ trình giao tiếp

Hội thoại thực tế của người đi làm · từ A1 đến C1

Bắt đầu từ bài 1

Mới thêm

Những bài vừa ra mắt

Xu
A1 · Bài 81 MỚI

Position & direction

Xuống Tàu Ở Zurich - Nói Việc Bắt Buộc Phải Làm Với Must + V

S + must + V

Đi
A1 · Bài 80 MỚI

Position & direction

Đi Bộ Ra Chợ Buổi Tối - Nói Điều Mình Thích Và Ghét Với Like/Love/Hate + V-ing

S + like/love/hate + V-ing

Bu
A1 · Bài 79 MỚI

Position & direction

Buổi Chiều Rảnh Ở Madrid - Nói Điều Được Phép Làm Với Allow + O + To V

S + allow + O + to V

Đi
A1 · Bài 78 MỚI

Common verbs

Đi Bộ Ăn Trưa Ngày Mưa - Nói Việc Đã Làm Xong Với Finish + V-ing

S + finish + V-ing

Lớ
A1 · Bài 77 MỚI

Common verbs

Lớp Vẽ Buổi Tối - Nói Về Sở Thích Với Enjoy + V-ing

S + enjoy + V-ing

Chọn cấp độ

A1Beginner · 81 bàiA2Elementary · 60 bàiB1Intermediate · 60 bàiB2Upper-Intermediate · 50 bàiC1Advanced · 60 bài

Chủ đề

Tất cả chủ đề311👋Chào hỏi & làm quen1👨‍👩‍👧Gia đình & các mối quan hệ40🩺Sức khoẻ18🍜Ăn uống11🏠Nhà cửa & sinh hoạt15🛍️Mua sắm & tiền bạc28🗓️Thời gian & thời tiết17✈️Đi lại & du lịch25💼Công việc & văn phòng48📚Học tập & đào tạo16🎨Sở thích & giải trí87🤝Kinh doanh & khách hàng2🌍Xã hội & văn hoá3

A1 · Beginner

81 bài miễn phí

Mu
Bài 17

Clothes & colours

Mua Quần Áo Cho Công Việc Mới - Nói Mong Muốn Với Want To

S + want + to V

Th
Bài 18

Daily routine

Thói Quen Hằng Ngày - Quyết Định Thay Đổi Với Will

S + will + V

Lê
Bài 19

Time & dates

Lên Kế Hoạch Sinh Nhật Đồng Nghiệp - Nói Về Ngày Giờ Với Be Going To

S + be (am/is/are) + going to + V

Xi
Bài 20

Time & dates

Xin Nghỉ Phép Với Sếp - Xin Phép Và Hứa Đúng Giờ Với Can

S + can + V

Tr
Bài 21

Time & dates

Trò Chuyện Sáng Thứ Hai - Nói Về Tháng Yêu Thích Với Enjoy + V-ing

S + enjoy + V-ing

Ho
Bài 22

Time & dates

Hoàn Thành Báo Cáo Tháng - Hỏi Giờ Và Nói Việc Làm Xong Với Finish + V-ing

S + finish + V-ing

Ch
Bài 23

Time & dates

Chọn Quà Chia Tay Đồng Nghiệp - Nói Về Sở Thích Với Like/Love/Hate + V-ing

S + like/love/hate + V-ing

Ch
Bài 24

Time & dates

Chuyến Công Tác Tuần Sau - Nói Việc Phải Làm Với Must

S + must + V

Trước1234…11Trang 3/11Sau