Xuống Tàu Ở Zurich - Nói Việc Bắt Buộc Phải Làm Với Must + V
Ôn cấu trúc "S + must + V" khi hai đồng nghiệp đi công tác bằng tàu, chuẩn bị xuống ga và tìm đường đến khách sạn. Ví dụ: "We must get off at the next stop."
- Dùng các từ chỉ vị trí và hướng: near, next to, north, off, on, opposite, out, outside, over, corner.
- Nói việc bắt buộc phải làm với "S + must + V" và điều bị cấm với "must not".
- Tả vị trí một toà nhà: opposite the station, on the corner.
Từ vựng & Ngữ pháp
- near/nɪər/prep, adj, adv
gần
“Our hotel is near the station.”
Khách sạn của chúng tôi ở gần nhà ga.
- next to/ˈnɛkst tuː/prep
bên cạnh, sát cạnh
“The kitchen is next to the lifts.”
Bếp ở ngay cạnh thang máy.
- north/nɔːrθ/n, adj, adv
phía bắc; (thuộc) phía bắc
“Please use the north exit.”
Vui lòng đi cửa ra phía bắc.
- off/ɔf/adv, prep
ra khỏi, xuống (xe, tàu); tắt
“We get off the train here.”
Chúng ta xuống tàu ở đây.
- on/ɑːn/prep, adv
trên, ở trên; ở (góc phố, tầng…)
“Your coat is on the seat.”
Áo khoác của bạn ở trên ghế.
- opposite/ˈɑːpəzɪt/adj, n, prep, adv
đối diện
“The park is opposite the office.”
Công viên ở đối diện văn phòng.
- out/aʊt/adv/prep
ra ngoài (the way out: lối ra)
“The way out is on the left.”
Lối ra ở bên trái.
- outside/ˌaʊtˈsaɪd/adv
bên ngoài, ở ngoài
“Let's meet outside at seven.”
Mình gặp nhau ở bên ngoài lúc bảy giờ nhé.
- over/ˈoʊvər/prep, adv
ở đằng kia (over there); ở phía bên kia
“The taxis are over there.”
Taxi ở đằng kia.
- corner/ˈkɔrnər/n
góc (phố, phòng)
“The café is on the corner.”
Quán cà phê ở ngay góc phố.
Luyện nghe
Bài 1/2The Next Stop
Trên chuyến tàu đến Zurich. Quirine và Mosese đi công tác và sắp đến ga.
Quirine (giám đốc kinh doanh) · Mosese (chuyên viên bán hàng)
1. Where is the hotel?
Khách sạn ở đâu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Đưa Người Thân Đến Văn Phòng - Nói Về Sự Cho Phép Với Let + O + V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
