A1 · Beginner Bài 81 · Position & direction

Xuống Tàu Ở Zurich - Nói Việc Bắt Buộc Phải Làm Với Must + V

Ôn cấu trúc "S + must + V" khi hai đồng nghiệp đi công tác bằng tàu, chuẩn bị xuống ga và tìm đường đến khách sạn. Ví dụ: "We must get off at the next stop."

  • Dùng các từ chỉ vị trí và hướng: near, next to, north, off, on, opposite, out, outside, over, corner.
  • Nói việc bắt buộc phải làm với "S + must + V" và điều bị cấm với "must not".
  • Tả vị trí một toà nhà: opposite the station, on the corner.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • near/nɪər/prep, adj, adv

    gần

    “Our hotel is near the station.”

    Khách sạn của chúng tôi ở gần nhà ga.

  • next to/ˈnɛkst tuː/prep

    bên cạnh, sát cạnh

    “The kitchen is next to the lifts.”

    Bếp ở ngay cạnh thang máy.

  • north/nɔːrθ/n, adj, adv

    phía bắc; (thuộc) phía bắc

    “Please use the north exit.”

    Vui lòng đi cửa ra phía bắc.

  • off/ɔf/adv, prep

    ra khỏi, xuống (xe, tàu); tắt

    “We get off the train here.”

    Chúng ta xuống tàu ở đây.

  • on/ɑːn/prep, adv

    trên, ở trên; ở (góc phố, tầng…)

    “Your coat is on the seat.”

    Áo khoác của bạn ở trên ghế.

  • opposite/ˈɑːpəzɪt/adj, n, prep, adv

    đối diện

    “The park is opposite the office.”

    Công viên ở đối diện văn phòng.

  • out/aʊt/adv/prep

    ra ngoài (the way out: lối ra)

    “The way out is on the left.”

    Lối ra ở bên trái.

  • outside/ˌaʊtˈsaɪd/adv

    bên ngoài, ở ngoài

    “Let's meet outside at seven.”

    Mình gặp nhau ở bên ngoài lúc bảy giờ nhé.

  • over/ˈoʊvər/prep, adv

    ở đằng kia (over there); ở phía bên kia

    “The taxis are over there.”

    Taxi ở đằng kia.

  • corner/ˈkɔrnər/n

    góc (phố, phòng)

    “The café is on the corner.”

    Quán cà phê ở ngay góc phố.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Next Stop

Trên chuyến tàu đến Zurich. Quirine và Mosese đi công tác và sắp đến ga.

Quirine (giám đốc kinh doanh) · Mosese (chuyên viên bán hàng)

1. Where is the hotel?

Khách sạn ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Đưa Người Thân Đến Văn Phòng - Nói Về Sự Cho Phép Với Let + O + V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo