Sửa Tiêu Đề Gây Hiểu Lầm Về Kết Quả Quý - Nhấn Mạnh Mức Độ Và Hệ Quả Với So + Adj + That
Cùng đồng nghiệp bên tài chính rà lại bản thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý, chỉ ra chỗ phóng đại và gây hiểu lầm, đồng thời nhấn mạnh mức độ kèm hệ quả bằng "S + be + so + adj + that + S + V". Ví dụ: "The headline is so misleading that our auditors would have a fit."
- Nhận xét số liệu và thông tin kinh doanh với các từ misleading, moderate, mutual, net, notable, notably, notorious, novel, overly, partial.
- Dùng "S + be/look/sound + so + adj + that + S + V" để nhấn mạnh mức độ và nêu hệ quả, phân biệt với such … that và too … to.
- Dùng tự nhiên on easy street và on the back of sth khi nói về tình hình tài chính và nguyên nhân tăng trưởng.
Từ vựng & Ngữ pháp
- misleading/mɪsˈliːdɪŋ/adj
gây hiểu lầm, dễ khiến người khác hiểu sai
“Calling the plan 'free' is misleading if there's a monthly fee.”
Gọi gói dịch vụ là "miễn phí" là gây hiểu lầm nếu vẫn có phí hằng tháng.
- moderate/ˈmɑːdərət/adj
vừa phải, ở mức trung bình
“The company expects moderate growth next year.”
Công ty dự kiến tăng trưởng ở mức vừa phải trong năm tới.
- mutual/ˈmjuːtʃuəl/adj
chung, lẫn nhau, của cả hai bên
“Both teams have a mutual interest in finishing on time.”
Cả hai nhóm đều có chung lợi ích là hoàn thành đúng hạn.
- net/nɛt/adj
ròng (còn lại sau khi đã trừ chi phí, thuế)
“Our net profit was lower than expected because of shipping costs.”
Lợi nhuận ròng của chúng tôi thấp hơn dự kiến vì chi phí vận chuyển.
- notable/ˈnoʊtəbəl/adj
đáng chú ý, đáng kể
“The most notable change this year is the new pricing model.”
Thay đổi đáng chú ý nhất năm nay là mô hình định giá mới.
- notably/ˈnoʊtəbli/adv
đáng chú ý là; nhất là
“Several markets grew, notably Brazil and Japan.”
Nhiều thị trường tăng trưởng, nhất là Brazil và Nhật Bản.
- notorious/noʊˈtɔriəs/adj
khét tiếng, nổi tiếng (theo nghĩa xấu)
“That supplier is notorious for missing deadlines.”
Nhà cung cấp đó khét tiếng vì hay trễ hạn.
- novel/ˈnɑvəl/adj
mới lạ, độc đáo
“They came up with a novel way to cut packaging waste.”
Họ nghĩ ra một cách mới lạ để giảm rác thải bao bì.
- overly/ˈoʊvərli/adv
quá mức, quá
“The sales forecast seems overly optimistic.”
Dự báo doanh số có vẻ lạc quan quá mức.
- partial/ˈpɑrʃl/adj
một phần, không toàn bộ
“We've only received a partial payment so far.”
Đến giờ chúng tôi mới chỉ nhận được một phần tiền thanh toán.
sống sung túc, không phải lo nghĩ về tiền bạc
“One good year won't put us on easy street.”
Một năm làm ăn tốt sẽ không giúp chúng ta hết lo về tiền bạc đâu.
nhờ vào, dựa trên đà của (một thành công hoặc sự kiện trước đó)
“Sales rose on the back of a strong holiday season.”
Doanh số tăng nhờ một mùa lễ hội bán hàng thuận lợi.
Luyện nghe
Bài 1/1Exciting, Accurate and Believed
Phòng họp nhỏ ở văn phòng Manchester, buổi sáng ngày công bố kết quả quý. Bolaji mang bản nháp thông cáo báo chí đến nhờ Melisande duyệt.
Melisande (quản lý tài chính) · Bolaji (trưởng nhóm marketing, người viết bản nháp)
1. Why does Melisande object to the headline?
Vì sao Melisande phản đối tiêu đề?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Lần Đầu Học Tango Ngoài Trời Buổi Tối - Nhấn Mạnh Cách Thức Và Hệ Quả Với So + Adv + That
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
