C1 · Bài 58 · Đi Bộ Ven Vịnh Hẹp Trong Sương Mù - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + I've Ever + V3

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • loom/luːm/v

    hiện ra lù lù, sừng sững (thường gây cảm giác choáng ngợp, đe doạ); (việc khó) đang đến gần

    “Grey cliffs loom over the narrow path.”

    Những vách đá xám sừng sững phía trên con đường hẹp.

  • loop/luːp/n

    đường vòng khép kín; vòng (dây); vòng lặp

    “We walked a short loop around the lake before lunch.”

    Chúng tôi đi một vòng ngắn quanh hồ trước bữa trưa.

  • magical/ˈmædʒɪkəl/adj

    kỳ diệu, huyền ảo

    “The old town looks magical under fresh snow.”

    Phố cổ trông thật huyền ảo dưới lớp tuyết mới.

  • magnetic/mæɡˈnɛtɪk/adj

    có từ tính; có sức hút mạnh mẽ

    “She has a magnetic personality that draws people in.”

    Cô ấy có một tính cách đầy sức hút khiến mọi người bị cuốn theo.

  • magnitude/ˈmæɡnɪtud/n

    độ lớn, tầm cỡ, quy mô

    “Nobody realised the magnitude of the problem until the audit.”

    Không ai nhận ra quy mô của vấn đề cho đến khi kiểm toán.

  • marginal/ˈmɑːrdʒənəl/adj

    rất nhỏ, không đáng kể

    “The new route only saves a marginal amount of time.”

    Tuyến đường mới chỉ tiết kiệm được một chút thời gian không đáng kể.

  • mature/məˈtʃʊr/adj, v

    trưởng thành, chín chắn; (cây, rừng) lâu năm, đã lớn hẳn; trưởng thành lên

    “The garden is full of mature oak trees.”

    Khu vườn đầy những cây sồi lâu năm.

  • mere/mɪər/adj

    chỉ, vỏn vẹn, chỉ là

    “The station is a mere five minutes from the office.”

    Nhà ga chỉ cách văn phòng vỏn vẹn năm phút.

  • minimal/ˈmɪnɪməl/adj

    tối thiểu, rất ít; tối giản

    “The cabin was designed to have minimal impact on the forest.”

    Căn nhà gỗ được thiết kế để tác động tối thiểu đến khu rừng.

  • minute/maɪˈnjuːt/adj

    rất nhỏ, li ti, tí hon; tỉ mỉ

    “The guide pointed out every minute detail in the old carving.”

    Hướng dẫn viên chỉ ra từng chi tiết li ti trên bức chạm khắc cổ.

  • more to the point/mɔr tə ðə pɔɪnt/phrase

    quan trọng hơn cả là, điều đáng nói hơn là

    “The hotel is cheap and, more to the point, it's close to the office.”

    Khách sạn rẻ, và quan trọng hơn cả là nó gần văn phòng.

  • move with the times/muv wɪð ðə taɪmz/phrase

    thay đổi để theo kịp thời đại

    “The old family hotel has moved with the times and now runs on solar power.”

    Khách sạn gia đình lâu đời ấy đã thay đổi theo thời đại và giờ chạy bằng điện mặt trời.