Đi Bộ Ven Vịnh Hẹp Trong Sương Mù - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + I've Ever + V3
Cùng đồng nghiệp kết thúc một cung đường đi bộ ven vịnh hẹp ở Na Uy, miêu tả cảnh vật và quán nghỉ trên núi, đồng thời khen trải nghiệm tuyệt nhất từ trước đến nay bằng "S + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3". Ví dụ: "That was the best hike I've ever done."
- Miêu tả cảnh vật, quy mô và chi tiết với các từ loom, loop, magical, magnetic, magnitude, marginal, mature, mere, minimal, minute.
- Dùng "the best + N + (that) S + have/has + ever + V3" và các dạng so sánh nhất khác để nói về trải nghiệm tuyệt nhất, kể cả khi đặt câu hỏi.
- Dùng tự nhiên more to the point và move with the times khi nhấn mạnh ý quan trọng và nói về sự đổi mới.
Từ vựng & Ngữ pháp
- loom/luːm/v
hiện ra lù lù, sừng sững (thường gây cảm giác choáng ngợp, đe doạ); (việc khó) đang đến gần
“Grey cliffs loom over the narrow path.”
Những vách đá xám sừng sững phía trên con đường hẹp.
- loop/luːp/n
đường vòng khép kín; vòng (dây); vòng lặp
“We walked a short loop around the lake before lunch.”
Chúng tôi đi một vòng ngắn quanh hồ trước bữa trưa.
- magical/ˈmædʒɪkəl/adj
kỳ diệu, huyền ảo
“The old town looks magical under fresh snow.”
Phố cổ trông thật huyền ảo dưới lớp tuyết mới.
- magnetic/mæɡˈnɛtɪk/adj
có từ tính; có sức hút mạnh mẽ
“She has a magnetic personality that draws people in.”
Cô ấy có một tính cách đầy sức hút khiến mọi người bị cuốn theo.
- magnitude/ˈmæɡnɪtud/n
độ lớn, tầm cỡ, quy mô
“Nobody realised the magnitude of the problem until the audit.”
Không ai nhận ra quy mô của vấn đề cho đến khi kiểm toán.
- marginal/ˈmɑːrdʒənəl/adj
rất nhỏ, không đáng kể
“The new route only saves a marginal amount of time.”
Tuyến đường mới chỉ tiết kiệm được một chút thời gian không đáng kể.
- mature/məˈtʃʊr/adj, v
trưởng thành, chín chắn; (cây, rừng) lâu năm, đã lớn hẳn; trưởng thành lên
“The garden is full of mature oak trees.”
Khu vườn đầy những cây sồi lâu năm.
- mere/mɪər/adj
chỉ, vỏn vẹn, chỉ là
“The station is a mere five minutes from the office.”
Nhà ga chỉ cách văn phòng vỏn vẹn năm phút.
- minimal/ˈmɪnɪməl/adj
tối thiểu, rất ít; tối giản
“The cabin was designed to have minimal impact on the forest.”
Căn nhà gỗ được thiết kế để tác động tối thiểu đến khu rừng.
- minute/maɪˈnjuːt/adj
rất nhỏ, li ti, tí hon; tỉ mỉ
“The guide pointed out every minute detail in the old carving.”
Hướng dẫn viên chỉ ra từng chi tiết li ti trên bức chạm khắc cổ.
quan trọng hơn cả là, điều đáng nói hơn là
“The hotel is cheap and, more to the point, it's close to the office.”
Khách sạn rẻ, và quan trọng hơn cả là nó gần văn phòng.
thay đổi để theo kịp thời đại
“The old family hotel has moved with the times and now runs on solar power.”
Khách sạn gia đình lâu đời ấy đã thay đổi theo thời đại và giờ chạy bằng điện mặt trời.
Luyện nghe
Bài 1/1Cinnamon Buns at the Top
Một quán nghỉ nhỏ trên núi gần Oslo, chiều Chủ nhật. Ulrika và Jaromir vừa đi hết cung đường vòng ven vịnh hẹp và đang ngồi uống cà phê.
Ulrika (chuyên viên nhân sự, mới chuyển đến Oslo) · Jaromir (kỹ sư cầu đường, mê đi bộ đường dài)
1. How long is the loop they walked?
Cung đường vòng họ đi dài bao nhiêu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Sửa Tiêu Đề Gây Hiểu Lầm Về Kết Quả Quý - Nhấn Mạnh Mức Độ Và Hệ Quả Với So + Adj + That
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
