Ghé Câu Lạc Bộ Jazz Huyền Thoại Mở Cửa Lại - Nêu Nhận Định Chung Với Believed/Considered To Be
Cùng đồng nghiệp ghé một câu lạc bộ jazz lâu đời vừa mở cửa lại sau đợt sửa chữa, miêu tả không gian, lịch sử và con người nơi đây, đồng thời nêu những nhận định chung bằng "S + be + believed/considered + to be + adj/N". Ví dụ: "It's believed to be the oldest jazz club in the city."
- Miêu tả địa điểm, sự kiện và con người với các từ irrelevant, just, large-scale, layout, leak, legendary, lengthy, lesser, linear.
- Dùng "S + be + believed/considered + to be + adj/N" để nêu nhận định hoặc niềm tin chung, kể cả dạng phủ định, câu hỏi và to have been.
- Dùng tự nhiên lie at the bottom of sth và make waves khi kể nguyên nhân sự việc và một người dám làm khác.
Từ vựng & Ngữ pháp
- irrelevant/ɪˈreləvənt/adj
không liên quan, không quan trọng (với vấn đề đang bàn)
“His age is irrelevant; what matters is how well he plays.”
Tuổi của anh ấy không quan trọng; điều quan trọng là anh ấy chơi hay thế nào.
- just/dʒʌst/adj
công bằng, chính đáng, xứng đáng
“Her promotion felt like a just reward for years of hard work.”
Việc cô ấy được thăng chức giống như phần thưởng xứng đáng cho nhiều năm làm việc chăm chỉ.
- large-scale/ˌlɑːrdʒˈskeɪl/adj
quy mô lớn
“The city is planning a large-scale renovation of the old harbour.”
Thành phố đang lên kế hoạch cải tạo quy mô lớn khu cảng cũ.
- layout/ˈleɪˌaʊt/n
cách bố trí, bố cục (của căn phòng, trang giấy…)
“The new layout makes it much easier to see the stage.”
Cách bố trí mới giúp nhìn thấy sân khấu dễ hơn nhiều.
- leak/liːk/v, n
rò rỉ; chỗ rò rỉ
“We found a leak above the kitchen ceiling.”
Chúng tôi phát hiện một chỗ rò rỉ phía trên trần bếp.
- legendary/ləˈdʒɛndəri/adj
huyền thoại, nổi tiếng lừng lẫy
“The café is legendary for its late-night jam sessions.”
Quán cà phê này nổi tiếng lừng lẫy với những buổi chơi nhạc ngẫu hứng đêm khuya.
- lengthy/ˈlɛŋθi/adj
dài, kéo dài (thường dài hơn mong muốn)
“After a lengthy delay, the concert finally started.”
Sau một hồi trì hoãn kéo dài, buổi hoà nhạc cuối cùng cũng bắt đầu.
- lesser/ˈlɛsər/adj
kém hơn, ít hơn (hay gặp trong lesser-known: ít tên tuổi hơn)
“She loves discovering lesser-known bands at small venues.”
Cô ấy thích khám phá các ban nhạc ít tên tuổi ở những địa điểm nhỏ.
- linear/ˈlɪniər/adj
theo đường thẳng, tuyến tính; (sự nghiệp, câu chuyện) diễn ra thẳng một mạch, theo trình tự
“The exhibition follows a linear route from one room to the next.”
Triển lãm đi theo một lộ trình thẳng từ phòng này sang phòng kế tiếp.
là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề)
“Poor communication often lies at the bottom of team conflicts.”
Giao tiếp kém thường là nguyên nhân gốc rễ của mâu thuẫn trong nhóm.
gây xôn xao, khuấy động (thường do dám làm khác hoặc thách thức lối cũ)
“He's new here, so he doesn't want to make waves just yet.”
Anh ấy mới đến, nên chưa muốn gây xôn xao vội.
Luyện nghe
Bài 1/1Two Years of Silence
Một câu lạc bộ jazz lâu đời ở Montreal, buổi tối, trước giờ diễn. Raffaele dẫn Petronella đến lần đầu kể từ khi nơi này mở cửa lại.
Petronella (chuyên viên truyền thông, lần đầu đến câu lạc bộ) · Raffaele (kỹ sư phần mềm, khách quen của câu lạc bộ)
1. What is the club believed to be?
Câu lạc bộ được cho là gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Đi Bộ Ven Vịnh Hẹp Trong Sương Mù - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + I've Ever + V3
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
