C1 · Bài 57 · Ghé Câu Lạc Bộ Jazz Huyền Thoại Mở Cửa Lại - Nêu Nhận Định Chung Với Believed/Considered To Be

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • irrelevant/ɪˈreləvənt/adj

    không liên quan, không quan trọng (với vấn đề đang bàn)

    “His age is irrelevant; what matters is how well he plays.”

    Tuổi của anh ấy không quan trọng; điều quan trọng là anh ấy chơi hay thế nào.

  • just/dʒʌst/adj

    công bằng, chính đáng, xứng đáng

    “Her promotion felt like a just reward for years of hard work.”

    Việc cô ấy được thăng chức giống như phần thưởng xứng đáng cho nhiều năm làm việc chăm chỉ.

  • large-scale/ˌlɑːrdʒˈskeɪl/adj

    quy mô lớn

    “The city is planning a large-scale renovation of the old harbour.”

    Thành phố đang lên kế hoạch cải tạo quy mô lớn khu cảng cũ.

  • layout/ˈleɪˌaʊt/n

    cách bố trí, bố cục (của căn phòng, trang giấy…)

    “The new layout makes it much easier to see the stage.”

    Cách bố trí mới giúp nhìn thấy sân khấu dễ hơn nhiều.

  • leak/liːk/v, n

    rò rỉ; chỗ rò rỉ

    “We found a leak above the kitchen ceiling.”

    Chúng tôi phát hiện một chỗ rò rỉ phía trên trần bếp.

  • legendary/ləˈdʒɛndəri/adj

    huyền thoại, nổi tiếng lừng lẫy

    “The café is legendary for its late-night jam sessions.”

    Quán cà phê này nổi tiếng lừng lẫy với những buổi chơi nhạc ngẫu hứng đêm khuya.

  • lengthy/ˈlɛŋθi/adj

    dài, kéo dài (thường dài hơn mong muốn)

    “After a lengthy delay, the concert finally started.”

    Sau một hồi trì hoãn kéo dài, buổi hoà nhạc cuối cùng cũng bắt đầu.

  • lesser/ˈlɛsər/adj

    kém hơn, ít hơn (hay gặp trong lesser-known: ít tên tuổi hơn)

    “She loves discovering lesser-known bands at small venues.”

    Cô ấy thích khám phá các ban nhạc ít tên tuổi ở những địa điểm nhỏ.

  • linear/ˈlɪniər/adj

    theo đường thẳng, tuyến tính; (sự nghiệp, câu chuyện) diễn ra thẳng một mạch, theo trình tự

    “The exhibition follows a linear route from one room to the next.”

    Triển lãm đi theo một lộ trình thẳng từ phòng này sang phòng kế tiếp.

  • lie at the bottom of sth/laɪ æt ðə ˈbɑtəm əv ˈsʌmθɪŋ/phrase

    là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề)

    “Poor communication often lies at the bottom of team conflicts.”

    Giao tiếp kém thường là nguyên nhân gốc rễ của mâu thuẫn trong nhóm.

  • make waves/meɪk weɪvz/phrase

    gây xôn xao, khuấy động (thường do dám làm khác hoặc thách thức lối cũ)

    “He's new here, so he doesn't want to make waves just yet.”

    Anh ấy mới đến, nên chưa muốn gây xôn xao vội.