Khoe Chiếc Xe Cổ Tự Phục Chế - Kể Chuyện Suýt Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
Kể cho đồng nghiệp nghe hành trình phục chế một chiếc xe cổ, miêu tả tình trạng xe và người thợ sửa xe đặc biệt, đồng thời nói về những việc sắp hoặc suýt xảy ra bằng "S + be + on the verge of + V-ing". Ví dụ: "A year ago, it was on the verge of being sold for scrap."
- Miêu tả đồ vật và con người với các từ intact, integral, intensify, intensity, intensive, interior, intermediate, intimate, intriguing, invisible.
- Dùng "S + be + on the verge of + V-ing" để nói việc sắp xảy ra hoặc suýt xảy ra, và phân biệt với be about to, on the brink of.
- Dùng tự nhiên lay sb off và lead from the front khi kể về một doanh nghiệp nhỏ và người lãnh đạo.
Từ vựng & Ngữ pháp
- intact/ɪnˈtækt/adj
nguyên vẹn, không bị hư hại
“Surprisingly, the original engine was still intact after fifty years.”
Thật bất ngờ, động cơ nguyên bản vẫn còn nguyên vẹn sau năm mươi năm.
- integral/ˈɪntɪɡrəl/adj
không thể thiếu, là một phần thiết yếu
“Regular feedback is integral to how our team works.”
Góp ý thường xuyên là phần không thể thiếu trong cách nhóm chúng tôi làm việc.
- intensify/ɪnˈtɛnsəfaɪ/v
tăng lên, trở nên mạnh hơn, dữ dội hơn
“Rust tends to intensify if a car spends the winter outdoors.”
Gỉ sét thường nặng thêm nếu xe phải để ngoài trời suốt mùa đông.
- intensity/ɪnˈtɛnsəti/n
cường độ, sự dồn dập, mức độ tập trung cao
“She works with such intensity that the hours seem to fly by.”
Cô ấy làm việc dồn dập, tập trung đến mức thời gian như trôi vèo.
- intensive/ɪnˈtɛnsɪv/adj
cấp tốc, chuyên sâu, dồn nhiều nội dung trong thời gian ngắn
“I signed up for an intensive weekend course in upholstery.”
Tôi đăng ký một khoá học bọc ghế cấp tốc vào cuối tuần.
- interior/ɪnˈtɪəriər/adj, n
bên trong; phần nội thất
“The interior still smelt faintly of old leather.”
Phần nội thất vẫn còn thoang thoảng mùi da cũ.
- intermediate/ˌɪntərˈmiːdiət/adj
trung cấp, ở mức giữa
“The intermediate class meets on Thursday evenings.”
Lớp trung cấp học vào các tối thứ Năm.
- intimate/ˈɪntəmət/adj
(hiểu biết) tường tận, sâu sắc; (không gian) nhỏ và ấm cúng, thân mật
“He has an intimate knowledge of vintage engines.”
Ông ấy hiểu tường tận về các loại động cơ đời cũ.
- intriguing/ɪnˈtriːɡɪŋ/adj
gây tò mò, hấp dẫn
“There's an intriguing story behind how he found the car.”
Có một câu chuyện đầy tò mò đằng sau việc ông ấy tìm được chiếc xe.
- invisible/ɪnˈvɪzəbəl/adj
vô hình, không thể nhìn thấy
“After a careful polish, the scratch was practically invisible.”
Sau khi đánh bóng cẩn thận, vết xước gần như không thể nhìn thấy.
cho ai nghỉ việc (vì không đủ việc hoặc cắt giảm chi phí)
“The factory had to lay off forty workers when the order was cancelled.”
Nhà máy phải cho bốn mươi công nhân nghỉ việc khi đơn hàng bị huỷ.
làm gương, đi đầu làm chính việc mình yêu cầu người khác làm
“Our manager leads from the front and is always first in on busy days.”
Quản lý của chúng tôi luôn làm gương và là người đến sớm nhất vào những ngày bận rộn.
Luyện nghe
Bài 1/1Fifty Years and Still Running
Vỉa hè trước văn phòng Lisbon, giờ nghỉ trưa nắng đẹp. Katalin vừa đỗ chiếc xe cổ mới phục chế xong và Afolabi đi ra xem.
Katalin (chuyên viên phân tích dữ liệu, mê phục chế xe cổ) · Afolabi (quản lý dự án, đang học một lớp cơ khí buổi tối)
1. What state was the car in a year ago?
Một năm trước chiếc xe ở trong tình trạng nào?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Ghé Câu Lạc Bộ Jazz Huyền Thoại Mở Cửa Lại - Nêu Nhận Định Chung Với Believed/Considered To Be
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
