C1 · AdvancedPremium Bài 53 · Describing things

Lái Xe Cổ Đi Đua Lúc Bình Minh - So Sánh Đối Lập Với While/Whereas

Nghe đồng nghiệp kể về chiếc xe mui trần cổ và cuộc đua lúc bình minh, miêu tả tình trạng xe, luật đua và tài chính của câu lạc bộ, đồng thời đối chiếu hai sự việc trái ngược bằng "While/Whereas + S + V, S + V". Ví dụ: "Whereas the other drivers had pristine cars, mine leaked brake fluid at every stop."

  • Miêu tả đồ vật, tình trạng và quy định với các từ explicit, explicitly, fade, fierce, flaw, flawed, flexibility, flourish, fluid, fragile.
  • Dùng "While/Whereas + S + V, S + V" để đối chiếu hai sự việc trái ngược, và nhận ra khi nào while mang nghĩa nhượng bộ hoặc chỉ thời gian.
  • Dùng tự nhiên in the nature of things và in the red khi nói về đồ cũ và tình hình tài chính.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • explicit/ɪkˈsplɪsɪt/adj

    rõ ràng, cụ thể, nói thẳng ra

    “The safety briefing was explicit: helmets stay on until you cross the finish line.”

    Buổi phổ biến an toàn nói rất rõ: phải đội mũ bảo hiểm cho đến khi qua vạch đích.

  • explicitly/ɪkˈsplɪsɪtli/adv

    một cách rõ ràng, minh thị

    “The rental contract explicitly states who pays for any repairs.”

    Hợp đồng thuê ghi rõ ai trả tiền cho mọi khoản sửa chữa.

  • fade/feɪd/v

    phai màu; mờ dần, nhạt dần

    “Hang the curtains in direct sun and the colours will fade by the end of summer.”

    Treo rèm dưới nắng gắt thì đến cuối hè màu sẽ phai hết.

  • fierce/fɪərs/adj

    khốc liệt, gay gắt; (nắng, gió) gắt, dữ dội

    “Competition for the last places on the trip was fierce.”

    Cuộc cạnh tranh giành những suất cuối cùng của chuyến đi rất gay gắt.

  • flaw/flɔː/n

    khuyết điểm, sai sót

    “The only flaw in our plan was that nobody checked the weather.”

    Sai sót duy nhất trong kế hoạch là chẳng ai xem dự báo thời tiết.

  • flawed/flɔːd/adj

    có sai sót, có khiếm khuyết

    “The survey was flawed because only managers were asked to fill it in.”

    Cuộc khảo sát có sai sót vì chỉ quản lý được mời trả lời.

  • flexibility/ˌflɛksəˈbɪləti/n

    sự linh hoạt

    “Hybrid working gives me the flexibility to train before work.”

    Làm việc kết hợp cho tôi sự linh hoạt để tập luyện trước giờ làm.

  • flourish/ˈflɜːrɪʃ/v

    phát triển mạnh, phát đạt; (cây) tươi tốt

    “The book club has flourished since we moved it to Thursday lunchtimes.”

    Câu lạc bộ sách phát triển mạnh từ khi chúng tôi chuyển sang trưa thứ Năm.

  • fluid/ˈfluːɪd/n

    chất lỏng (vd. dầu phanh, nước rửa kính)

    “Always check the brake fluid before a long drive.”

    Luôn kiểm tra dầu phanh trước khi lái xe đường dài.

  • fragile/ˈfrædʒəl/adj

    dễ vỡ, mong manh

    “Wrap the old headlamps carefully; the glass is very fragile.”

    Bọc mấy chiếc đèn pha cũ cẩn thận nhé; kính rất dễ vỡ.

  • in the nature of things/ɪn ðə ˈneɪtʃər əv θɪŋz/phrase

    theo lẽ tự nhiên, đương nhiên là vậy

    “In the nature of things, older machines need more care.”

    Theo lẽ tự nhiên, máy móc càng cũ càng cần chăm sóc nhiều hơn.

  • in the red/ɪn ðə rɛd/phrase

    đang thua lỗ, đang âm tiền (tài khoản, doanh nghiệp, tổ chức)

    “The café was in the red for its first year but now makes a small profit.”

    Quán cà phê thua lỗ năm đầu nhưng giờ đã có lãi chút ít.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Brake Fluid at Dawn

Văn phòng Stuttgart, sáng thứ Hai. Marenka gặp Thorfinn ở bàn làm việc và hỏi về cuộc đua xe cổ lúc bình minh hôm Chủ nhật.

Marenka (chuyên viên truyền thông nội bộ) · Thorfinn (kiểm soát viên tài chính, mê phục chế xe cổ)

1. What went wrong with Thorfinn's car during the rally?

Xe của Thorfinn gặp trục trặc gì trong cuộc đua?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chọn Áo Khoác Vừa Đẹp Vừa Bền Cho Chuyến Leo Núi - Nhấn Mạnh Sự Nhượng Bộ Với Adj/Adv + As/Though + S + V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới