C1 · Bài 51 · Bọc Lại Chiếc Ghế Bành Mua Ở Chợ Đồ Cũ - Nhấn Mạnh Cách Thức Và Hệ Quả Với So + Adv + That

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • deteriorate/dɪˈtɪriəˌreɪt/v

    xấu đi, xuống cấp

    “Leather left next to a radiator will deteriorate surprisingly fast.”

    Đồ da để cạnh lò sưởi sẽ xuống cấp nhanh đến bất ngờ.

  • dimension/dɪˈmɛnʃən/n

    kích thước (thường dùng số nhiều: dimensions); khía cạnh

    “Write down the exact dimensions of the alcove before you order any shelves.”

    Hãy ghi lại kích thước chính xác của hốc tường trước khi đặt kệ.

  • diminish/dɪˈmɪnɪʃ/v

    làm giảm, làm suy giảm; giảm bớt

    “Too many cushions can diminish the elegance of a simple sofa.”

    Quá nhiều gối tựa có thể làm giảm vẻ thanh lịch của một chiếc sofa đơn giản.

  • disastrous/dɪˈzæstrəs/adj

    tai hại, thảm hoạ

    “Painting the tiny bathroom dark grey turned out to be a disastrous idea.”

    Sơn phòng tắm nhỏ xíu màu xám đậm hoá ra là một ý tưởng tai hại.

  • distinctive/dɪˈstɪŋktɪv/adj

    đặc trưng, dễ nhận ra

    “The lamp has a distinctive brass base that every visitor comments on.”

    Chiếc đèn có phần đế đồng đặc trưng mà vị khách nào cũng nhắc đến.

  • dual/ˈduːəl/adj

    kép, hai (chức năng, mục đích…)

    “This stool has a dual purpose: extra seating and a bedside table.”

    Chiếc ghế đẩu này có hai công dụng: thêm chỗ ngồi và làm bàn đầu giường.

  • dynamic/daɪˈnæmɪk/n

    cách tương tác, mối quan hệ qua lại (giữa các thành viên trong nhóm)

    “One new hire can change the whole dynamic of a small team.”

    Chỉ một người mới vào cũng có thể thay đổi cả cách tương tác của một nhóm nhỏ.

  • ease/iːz/n, v

    (dt) sự dễ dàng (with ease: một cách dễ dàng); (đt) làm dịu, làm giảm bớt

    “She put the flat-pack wardrobe together with surprising ease.”

    Cô ấy lắp chiếc tủ quần áo tháo rời dễ dàng đến bất ngờ.

  • elaborate/ɪˈlæbərət/adj

    cầu kỳ, công phu

    “The hotel lobby had an elaborate ceiling with gold leaf in every corner.”

    Sảnh khách sạn có trần nhà cầu kỳ, góc nào cũng dát vàng lá.

  • elevate/ˈɛləˌveɪt/v

    nâng tầm, làm cho sang hơn, tốt hơn

    “A well-chosen rug can elevate an otherwise ordinary room.”

    Một tấm thảm được chọn khéo có thể nâng tầm cả một căn phòng vốn bình thường.

  • for all (sb/sth)/fər ɔl/phrase

    mặc dù, bất chấp (một đặc điểm nào đó)

    “For all his experience, he still asks for a second opinion on every design.”

    Dù rất nhiều kinh nghiệm, anh ấy vẫn xin thêm ý kiến cho mọi bản thiết kế.

  • have sth up one's sleeve/hæv ˈsʌmθɪŋ ʌp wʌnz sliv/phrase

    có sẵn một kế hoạch, mẹo hay ý tưởng bí mật để dùng khi cần

    “Our lead negotiator always has something up her sleeve for the final round.”

    Trưởng nhóm đàm phán của chúng tôi lúc nào cũng có sẵn chiêu riêng cho vòng cuối.