C1 · AdvancedPremium Bài 50 · Describing things

Tự May Váy Lụa Đi Dự Đám Cưới - Nhấn Mạnh Mức Độ Và Hệ Quả Với So + Adj + That

Nhờ đồng nghiệp mê may vá góp ý cho chiếc váy lụa tự may, miêu tả chất liệu, lỗi vải và cách xử lý, đồng thời nhấn mạnh mức độ kèm hệ quả bằng "S + be + so + adj + that + S + V". Ví dụ: "The silk is so delicate that it snags on my nails."

  • Miêu tả chất liệu, đồ vật và lỗi sản phẩm với các từ corresponding, counterpart, crude, damaging, defect, deficiency, delicate, dense, density.
  • Dùng "S + be/feel/get + so + adj + that + S + V" để nhấn mạnh mức độ và nêu hệ quả, đồng thời phân biệt với such … that và too … to.
  • Dùng tự nhiên fall into sb's hands và fall into the trap of doing sth khi kể chuyện mua sắm và may vá.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • corresponding/ˌkɔrəˈspɑndɪŋ/adj

    tương ứng

    “Each sleeve must line up with the corresponding mark on the armhole.”

    Mỗi tay áo phải khớp với dấu tương ứng ở vòng nách.

  • counterpart/ˈkaʊntərpɑrt/n

    người đồng cấp, người giữ vị trí tương đương (ở nơi khác)

    “I'm meeting my counterpart from the Singapore office next week.”

    Tuần sau tôi gặp người đồng cấp bên văn phòng Singapore.

  • crude/kruːd/adj

    thô sơ, vụng về, chưa được trau chuốt

    “The first prototype was crude, but it showed the idea clearly.”

    Mẫu thử đầu tiên còn thô sơ, nhưng thể hiện ý tưởng rất rõ.

  • damaging/ˈdæmɪdʒɪŋ/adj

    gây hại, có hại

    “A public complaint like that could be very damaging for a small brand.”

    Một lời phàn nàn công khai như thế có thể rất có hại cho một thương hiệu nhỏ.

  • defect/ˈdiːfɛkt/n

    khiếm khuyết, lỗi (của sản phẩm)

    “The supplier replaced every chair with a defect in the frame.”

    Nhà cung cấp đã đổi mọi chiếc ghế bị lỗi ở khung.

  • deficiency/dɪˈfɪʃənsi/n

    điểm thiếu sót, chỗ yếu; sự thiếu hụt

    “The main deficiency of the manual is that it has no diagrams.”

    Thiếu sót chính của cuốn hướng dẫn là không có hình minh hoạ.

  • delicate/ˈdɛlɪkət/adj

    mỏng manh, dễ hỏng; tinh xảo

    “Pack the glasses carefully; they're very delicate.”

    Hãy đóng gói những chiếc ly cẩn thận; chúng rất dễ vỡ.

  • dense/dɛns/adj

    dày, đặc, dày đặc

    “This wool is so dense that it keeps out the wind completely.”

    Loại len này dày đến mức chắn gió hoàn toàn.

  • density/ˈdɛnsəti/n

    mật độ, độ dày đặc

    “The density of the weave decides how warm the coat will be.”

    Mật độ sợi dệt quyết định chiếc áo khoác ấm đến đâu.

  • fall into sb's hands/fɔl ˈɪntu ˈsʌmˌbɑdiz hændz/phrase

    rơi vào tay ai, thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của ai

    “We shred old contracts so they don't fall into the wrong hands.”

    Chúng tôi huỷ hợp đồng cũ để chúng không rơi vào tay kẻ xấu.

  • fall into the trap of doing sth/fɔl ˈɪntu ðə træp əv ˈduɪŋ ˈsʌmθɪŋ/phrase

    mắc phải cái bẫy (sai lầm hay gặp) là làm gì

    “Don't fall into the trap of buying cheap fabric for an important outfit.”

    Đừng mắc sai lầm mua vải rẻ cho một bộ đồ quan trọng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Silk, Steam and a Second Opinion

Phòng nghỉ của văn phòng Amsterdam, giờ nghỉ trưa. Philomena trải chiếc váy lụa đang may dở lên bàn để Kwaku xem giúp.

Philomena (chuyên viên pháp chế, đang tự may váy đi dự đám cưới) · Kwaku (kỹ sư chất lượng, có sở thích cắt may)

1. What problem does Philomena have with the silk?

Philomena gặp vấn đề gì với tấm lụa?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bọc Lại Chiếc Ghế Bành Mua Ở Chợ Đồ Cũ - Nhấn Mạnh Cách Thức Và Hệ Quả Với So + Adv + That

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới