C1 · Bài 50 · Tự May Váy Lụa Đi Dự Đám Cưới - Nhấn Mạnh Mức Độ Và Hệ Quả Với So + Adj + That

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • corresponding/ˌkɔrəˈspɑndɪŋ/adj

    tương ứng

    “Each sleeve must line up with the corresponding mark on the armhole.”

    Mỗi tay áo phải khớp với dấu tương ứng ở vòng nách.

  • counterpart/ˈkaʊntərpɑrt/n

    người đồng cấp, người giữ vị trí tương đương (ở nơi khác)

    “I'm meeting my counterpart from the Singapore office next week.”

    Tuần sau tôi gặp người đồng cấp bên văn phòng Singapore.

  • crude/kruːd/adj

    thô sơ, vụng về, chưa được trau chuốt

    “The first prototype was crude, but it showed the idea clearly.”

    Mẫu thử đầu tiên còn thô sơ, nhưng thể hiện ý tưởng rất rõ.

  • damaging/ˈdæmɪdʒɪŋ/adj

    gây hại, có hại

    “A public complaint like that could be very damaging for a small brand.”

    Một lời phàn nàn công khai như thế có thể rất có hại cho một thương hiệu nhỏ.

  • defect/ˈdiːfɛkt/n

    khiếm khuyết, lỗi (của sản phẩm)

    “The supplier replaced every chair with a defect in the frame.”

    Nhà cung cấp đã đổi mọi chiếc ghế bị lỗi ở khung.

  • deficiency/dɪˈfɪʃənsi/n

    điểm thiếu sót, chỗ yếu; sự thiếu hụt

    “The main deficiency of the manual is that it has no diagrams.”

    Thiếu sót chính của cuốn hướng dẫn là không có hình minh hoạ.

  • delicate/ˈdɛlɪkət/adj

    mỏng manh, dễ hỏng; tinh xảo

    “Pack the glasses carefully; they're very delicate.”

    Hãy đóng gói những chiếc ly cẩn thận; chúng rất dễ vỡ.

  • dense/dɛns/adj

    dày, đặc, dày đặc

    “This wool is so dense that it keeps out the wind completely.”

    Loại len này dày đến mức chắn gió hoàn toàn.

  • density/ˈdɛnsəti/n

    mật độ, độ dày đặc

    “The density of the weave decides how warm the coat will be.”

    Mật độ sợi dệt quyết định chiếc áo khoác ấm đến đâu.

  • fall into sb's hands/fɔl ˈɪntu ˈsʌmˌbɑdiz hændz/phrase

    rơi vào tay ai, thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của ai

    “We shred old contracts so they don't fall into the wrong hands.”

    Chúng tôi huỷ hợp đồng cũ để chúng không rơi vào tay kẻ xấu.

  • fall into the trap of doing sth/fɔl ˈɪntu ðə træp əv ˈduɪŋ ˈsʌmθɪŋ/phrase

    mắc phải cái bẫy (sai lầm hay gặp) là làm gì

    “Don't fall into the trap of buying cheap fabric for an important outfit.”

    Đừng mắc sai lầm mua vải rẻ cho một bộ đồ quan trọng.