C1 · Bài 49 · Đêm Hội Ánh Sáng Cùng Cả Nhóm - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + Have Ever + V3

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • cluster/ˈklʌstər/n

    cụm, chùm, nhóm (vật ở gần nhau)

    “A cluster of small cafés has opened near our new office.”

    Một cụm quán cà phê nhỏ đã mở gần văn phòng mới của chúng tôi.

  • cognitive/ˈkɑːɡnətɪv/adj

    thuộc về nhận thức

    “Too many notifications put a heavy cognitive load on the team.”

    Quá nhiều thông báo tạo gánh nặng nhận thức lớn cho cả nhóm.

  • collective/kəˈlɛktɪv/adj

    tập thể, chung của cả nhóm

    “There was a collective sigh of relief when the deadline moved.”

    Cả nhóm cùng thở phào khi hạn chót được lùi lại.

  • comparable/ˈkɑmpərəbəl/adj

    có thể so sánh, tương đương

    “Our Toronto office pays salaries comparable to those in New York.”

    Văn phòng Toronto trả lương tương đương với ở New York.

  • compelling/kəmˈpɛlɪŋ/adj

    thuyết phục; cuốn hút

    “She made a compelling case for moving the event outdoors.”

    Cô ấy đưa ra lý lẽ rất thuyết phục cho việc chuyển sự kiện ra ngoài trời.

  • competent/ˈkɑːmpətənt/adj

    có năng lực, làm tốt việc của mình

    “We need a competent translator for the Tokyo visit.”

    Chúng ta cần một phiên dịch có năng lực cho chuyến thăm Tokyo.

  • complexity/kəmˈplɛksəti/n

    sự phức tạp

    “Nobody expected the complexity of moving three teams in one weekend.”

    Không ai lường trước sự phức tạp của việc chuyển ba nhóm trong một cuối tuần.

  • configuration/kənˌfɪɡəˈreɪʃn/n

    cách sắp xếp, bố cục; cấu hình

    “We tried a new configuration of desks so the team could sit together.”

    Chúng tôi thử cách sắp xếp bàn mới để cả nhóm ngồi gần nhau.

  • consistency/kənˈsɪstənsi/n

    sự đồng đều, sự nhất quán

    “Clients love the consistency of her work: every report is equally sharp.”

    Khách hàng rất thích sự đồng đều trong công việc của cô ấy: bản báo cáo nào cũng sắc sảo như nhau.

  • constraint/kənˈstreɪnt/n

    sự hạn chế, ràng buộc

    “Time constraints meant we could only visit two sites.”

    Vì hạn chế về thời gian nên chúng tôi chỉ đi thăm được hai địa điểm.

  • deck sb/sth out (in sth)/dɛk ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ aʊt ɪn ˈsʌmθɪŋ/phrase

    trang hoàng, trang trí rực rỡ cho ai/cái gì (bằng cái gì)

    “The lobby was decked out in paper lanterns for the anniversary party.”

    Sảnh được trang hoàng bằng đèn lồng giấy cho bữa tiệc kỷ niệm.

  • eat into sth/it ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ/phrase

    chiếm mất dần, làm hao hụt (thời gian, tiền bạc, nguồn lực)

    “Long commutes eat into the time people have for their families.”

    Đi làm xa chiếm mất dần thời gian dành cho gia đình.