C1 · AdvancedPremium Bài 48 · Describing things

Chiếc Máy Ảnh Phim Cổ Và Buổi Triển Lãm Ảnh - Nêu Nhận Định Chung Với Be Believed/Considered To Be

Trò chuyện về một chiếc máy ảnh phim thập niên 1970 và những bức ảnh cho triển lãm của câu lạc bộ, miêu tả ánh sáng, không gian và phong cách chụp, đồng thời nêu nhận định chung một cách trang trọng bằng "S + be + believed/considered + to be + adj/N". Ví dụ: "This model is believed to be one of the first compacts with autofocus capability."

  • Miêu tả đồ vật, ánh sáng và không gian với các từ attribute, authentic, bare, beam, bizarre, capability, characterize, chunk, clarity, clinical.
  • Dùng "S + be + believed/considered + to be + adj/N" (và to have + V3 cho việc đã xảy ra) để nêu nhận định, niềm tin chung mà không cần nói ai đưa ra.
  • Dùng tự nhiên water sth down và imbue sb/sth with sth khi bàn về cách trình bày một tác phẩm.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • attribute/əˈtrɪbjuːt/ | /ˈætrɪbjuːt/v, n

    (động từ, attribute A to B) cho rằng A là do B; (danh từ) thuộc tính, đặc điểm

    “She attributes the soft colours to the old film rather than her editing.”

    Cô ấy cho rằng màu sắc dịu là nhờ cuộn phim cũ chứ không phải do chỉnh sửa.

  • authentic/ɔːˈθɛntɪk/adj

    thật, chính gốc, xác thực

    “The dealer could prove the watch was authentic.”

    Người bán chứng minh được chiếc đồng hồ là hàng thật.

  • bare/bɛər/adj

    trống trơn, trơ trụi, không trang trí

    “The new office still has bare walls and no plants.”

    Văn phòng mới vẫn tường trống trơn và chẳng có cây xanh nào.

  • beam/biːm/n

    tia sáng, chùm sáng

    “A beam of afternoon light fell across the meeting table.”

    Một tia nắng chiều chiếu ngang qua bàn họp.

  • bizarre/bɪˈzɑːr/adj

    kỳ lạ, kỳ quặc

    “It's bizarre that nobody noticed the photo was upside down.”

    Thật kỳ lạ là không ai nhận ra bức ảnh bị treo ngược.

  • capability/ˌkeɪpəˈbɪləti/n

    khả năng, tính năng

    “The new printer has the capability to handle large photo paper.”

    Máy in mới có khả năng in giấy ảnh khổ lớn.

  • characterize/ˈkærəktəˌraɪz/v

    là nét đặc trưng của; mô tả đặc điểm của

    “Soft shadows and muted colours characterize her landscape photos.”

    Bóng đổ mềm và màu trầm là nét đặc trưng trong ảnh phong cảnh của cô ấy.

  • chunk/tʃʌŋk/n

    phần lớn, khoản đáng kể (khẩu ngữ); khối, mảng

    “Printing the photos will take a big chunk of the club's budget.”

    Việc in ảnh sẽ ngốn một khoản lớn trong ngân sách của câu lạc bộ.

  • clarity/ˈklærəti/n

    sự rõ ràng, sự trong trẻo, mạch lạc

    “What I admire in his photos is their clarity: one idea per frame.”

    Điều tôi thích ở ảnh của anh ấy là sự rõ ràng: mỗi khung hình một ý.

  • clinical/ˈklɪnɪkəl/adj

    lạnh lẽo, vô hồn (như phòng khám); thuộc lâm sàng

    “With white walls and bright strip lights, the room felt rather clinical.”

    Với tường trắng và đèn tuýp sáng choang, căn phòng có cảm giác khá lạnh lẽo.

  • water sth down/ˈwɔtər ˈsʌmθɪŋ daʊn/phrase

    làm giảm bớt sức mạnh, làm nhạt đi (ý tưởng, kế hoạch, hiệu quả)

    “Please don't water the proposal down just to keep everyone happy.”

    Đừng làm nhạt bản đề xuất đi chỉ để ai cũng vui lòng.

  • imbue sb/sth with sth/ɪmˈbju ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ wɪð ˈsʌmθɪŋ/phrase

    thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hay phẩm chất

    “The old photos imbue the reception area with a sense of history.”

    Những bức ảnh cũ mang lại cho khu lễ tân cảm giác bề dày lịch sử.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Camera Older Than Both of Us

Phòng nghỉ của văn phòng London, giờ nghỉ trưa. Benedicta mang máy ảnh và các bản in đến cho Lysander, người phụ trách triển lãm của câu lạc bộ nhiếp ảnh công ty.

Benedicta (chuyên viên phân tích dữ liệu, thành viên câu lạc bộ nhiếp ảnh) · Lysander (nhà thiết kế UX, phụ trách triển lãm của câu lạc bộ)

1. What is the camera believed to be?

Chiếc máy ảnh được cho là gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đêm Hội Ánh Sáng Cùng Cả Nhóm - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + Have Ever + V3

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới