Nếm Thử Nhà Hàng Cho Bữa Tối Của Nhóm - Nói Về Điều Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
Cùng đồng nghiệp nếm thử món ăn, miêu tả hương vị, không gian và kiến trúc của một nhà hàng mới, đồng thời nói về việc sắp xảy ra hoặc suýt xảy ra bằng "on the verge of + V-ing". Ví dụ: "I'm on the verge of booking this place for the team dinner."
- Miêu tả đồ ăn, nơi chốn và đồ vật với các từ accessible, acid, acute, adverse, aesthetic, alien, alike, appealing, architectural, array.
- Dùng "S + be + on the verge of + V-ing" (và on the verge of + danh từ) để nói một việc sắp sửa xảy ra hoặc đã suýt xảy ra.
- Dùng tự nhiên like nothing on earth và museum piece khi nhận xét một món ăn hay một thứ đã lỗi thời.
Từ vựng & Ngữ pháp
- accessible/əkˈsɛsəbl/adj
dễ tiếp cận; (nơi chốn) thuận tiện cho người khuyết tật ra vào
“We need a venue that's fully accessible, with no steps at the entrance.”
Chúng ta cần một địa điểm thuận tiện hoàn toàn cho người khuyết tật, lối vào không có bậc thang.
- acid/ˈæsɪd/adj
chua, chua gắt
“The lime dressing gives the salad a pleasantly acid kick.”
Nước sốt chanh xanh làm món salad có vị chua gắt dễ chịu.
- acute/əˈkjut/adj
(giác quan) rất nhạy, tinh; sắc sảo
“With her acute sense of smell, she can tell when the coffee beans are stale.”
Với khứu giác rất nhạy, cô ấy nhận ra ngay khi hạt cà phê đã cũ.
- adverse/ˈædˌvɜːrs/adj
bất lợi, xấu
“In adverse weather, the outdoor part of the event will move indoors.”
Nếu thời tiết xấu, phần ngoài trời của sự kiện sẽ chuyển vào trong nhà.
- aesthetic/iːsˈθɛtɪk/adj
thuộc về thẩm mỹ, có tính thẩm mỹ
“The aesthetic choices in the new lobby make it feel calm and expensive.”
Những lựa chọn thẩm mỹ ở sảnh mới khiến nơi này có cảm giác yên tĩnh và sang trọng.
- alien/ˈeɪliən/adj
xa lạ, không quen thuộc
“Fermented flavours can feel completely alien if you didn't grow up with them.”
Vị lên men có thể rất xa lạ nếu bạn không quen ăn từ nhỏ.
- alike/əˈlaɪk/adv, adj
giống nhau; (trạng từ) như nhau
“The two proposals look so alike that the client may not see the difference.”
Hai bản đề xuất trông giống nhau đến mức khách hàng có thể không thấy khác biệt.
- appealing/əˈpiːlɪŋ/adj
hấp dẫn, lôi cuốn
“A long lunch by the lake sounds far more appealing than another workshop.”
Một bữa trưa thong thả bên hồ nghe hấp dẫn hơn nhiều so với thêm một buổi hội thảo.
- architectural/ˌɑːrkəˈtɛktʃərəl/adj
thuộc về kiến trúc
“The old warehouse kept many of its architectural features, including the iron columns.”
Nhà kho cũ vẫn giữ nhiều chi tiết kiến trúc, trong đó có những cột sắt.
- array/əˈreɪ/n
loạt, dãy (nhiều thứ bày ra cùng lúc)
“The buffet offered a dazzling array of desserts.”
Tiệc buffet có cả một loạt món tráng miệng bắt mắt.
lạ lùng, khác hẳn mọi thứ từng biết (thường hơi khó chịu, đôi khi đầy ấn tượng)
“The durian dessert smelled like nothing on earth.”
Món tráng miệng sầu riêng có mùi lạ lùng chưa từng thấy.
(nói đùa) đồ cổ lỗ sĩ, thứ đã quá lỗi thời
“The printer on our floor is a real museum piece.”
Cái máy in ở tầng mình đúng là đồ cổ lỗ sĩ.
Luyện nghe
Bài 1/1A Second Opinion on Small Plates
Một nhà hàng món nhỏ trong nhà máy dệt cũ ở Toronto, giờ ăn trưa. Hanneke, người tổ chức bữa tối cuối năm, nhờ Ignazio nếm thử cùng trước khi đặt chỗ.
Hanneke (điều phối viên văn phòng, phụ trách tổ chức bữa tối cuối năm) · Ignazio (kỹ sư phần mềm, người sành ăn của nhóm)
1. Why is the restaurant a good choice for the whole team?
Vì sao nhà hàng này là lựa chọn tốt cho cả nhóm?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Chiếc Máy Ảnh Phim Cổ Và Buổi Triển Lãm Ảnh - Nêu Nhận Định Chung Với Be Believed/Considered To Be
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
