C1 · Bài 46 · An Ủi Đồng Nghiệp Sau Một Lời Chê Ác Ý - Khuyên Nhủ Với It's No Use/Good + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • triumph/ˈtraɪəmf/n

    chiến thắng, thành công lớn

    “Her second conference talk was a triumph; people were still discussing it at dinner.”

    Bài nói thứ hai của cô ấy ở hội thảo là một thành công lớn; mọi người vẫn bàn tán về nó trong bữa tối.

  • troubled/ˈtrʌbld/adj

    lo âu, phiền muộn, băn khoăn

    “He looked troubled all morning, so I asked him if everything was all right.”

    Anh ấy trông phiền muộn cả buổi sáng, nên tôi hỏi xem mọi chuyện có ổn không.

  • utterly/ˈʌtərli/adv

    hoàn toàn, cực kỳ

    “After three days of back-to-back workshops, I was utterly drained.”

    Sau ba ngày hội thảo liên tục, tôi hoàn toàn kiệt sức.

  • vicious/ˈvɪʃəs/adj

    độc địa, ác ý, hung dữ

    “Anonymous comments can be surprisingly vicious.”

    Những bình luận ẩn danh có thể độc địa một cách đáng ngạc nhiên.

  • virtue/ˈvɜrtʃu/n

    đức tính, phẩm chất tốt

    “In a crisis, patience is a virtue that most managers underrate.”

    Khi có khủng hoảng, kiên nhẫn là một đức tính mà phần lớn các nhà quản lý đánh giá thấp.

  • vow/vaʊ/v

    thề, quyết tâm (làm hoặc không làm gì)

    “After that meeting, she vowed never to present without rehearsing again.”

    Sau cuộc họp đó, cô ấy thề sẽ không bao giờ thuyết trình mà không tập trước nữa.

  • vulnerability/ˌvʌlnərəˈbɪləti/n

    sự dễ tổn thương; việc dám bộc lộ điểm yếu của mình

    “A little vulnerability makes a speaker far more convincing.”

    Dám bộc lộ điểm yếu một chút khiến người nói thuyết phục hơn nhiều.

  • vulnerable/ˈvʌlnərəbl/adj

    dễ bị tổn thương

    “New team members often feel vulnerable when they share their first ideas.”

    Thành viên mới thường cảm thấy dễ bị tổn thương khi chia sẻ những ý tưởng đầu tiên.

  • willingness/ˈwɪlɪŋnəs/n

    sự sẵn lòng

    “Her willingness to admit mistakes earned her the team's respect.”

    Sự sẵn lòng thừa nhận sai lầm đã giúp cô ấy được cả nhóm tôn trọng.

  • wit/wɪt/n

    sự dí dỏm, óc hài hước sắc sảo

    “His dry wit makes even budget meetings bearable.”

    Sự dí dỏm kín đáo của anh ấy khiến cả những cuộc họp ngân sách cũng dễ chịu hơn.

  • thank your lucky stars/θæŋk jʊr ˈlʌki stɑrz/phrase

    cảm thấy may mắn và biết ơn vì điều gì đó

    “You can thank your lucky stars the client didn't notice the typo.”

    Bạn nên thấy may mắn vì khách hàng không để ý lỗi đánh máy.

  • the bee’s knees/ðə biz niz/phrase

    (khẩu ngữ, hơi cổ) người hoặc thứ tuyệt vời, xuất sắc

    “Everyone in the audience thought her closing story was the bee's knees.”

    Ai trong khán phòng cũng thấy câu chuyện kết bài của cô ấy tuyệt vời.