Bình Tĩnh Sau Khi Trượt Thăng Chức - Khuyên Nhủ Tế Nhị Với Câu Điều Kiện Loại 2 If I Were You
An ủi và khuyên một đồng nghiệp vừa trượt thăng chức, giúp họ kiềm chế cảm xúc và hành xử chín chắn, đồng thời đưa ra lời khuyên và giả định bằng câu điều kiện loại 2 "If + S + were/V2, S + would + V". Ví dụ: "If I were you, I wouldn't send anything tonight."
- Nói về cảm xúc và phẩm chất với các từ sigh, stun, supportive, suspicion, suspicious, tempt, thoughtful, thrilled, tolerate, torture.
- Dùng câu điều kiện loại 2 "If + S + were/V2, S + would/could/might + V" để khuyên nhủ (If I were you…) và nói về tình huống giả định.
- Dùng tự nhiên stand on one's dignity và tear yourself away from sth khi nói về phản ứng và thói quen làm việc.
Từ vựng & Ngữ pháp
- sigh/saɪ/v, n
thở dài; tiếng thở dài
“She let out a long sigh when she read the announcement.”
Cô ấy thở dài thườn thượt khi đọc thông báo.
- stun/stʌn/v
làm sững sờ, làm choáng váng
“The decision stunned everyone on the team.”
Quyết định đó khiến cả nhóm sững sờ.
- supportive/səˈpɔːrtɪv/adj
luôn ủng hộ, sẵn lòng giúp đỡ
“My manager was very supportive when I asked for feedback.”
Quản lý của tôi rất ủng hộ khi tôi xin góp ý.
- suspicion/səˈspɪʃn/n
sự nghi ngờ, mối ngờ vực
“I had a suspicion that the decision had already been made.”
Tôi ngờ rằng quyết định đã được đưa ra từ trước.
- suspicious/səˈspɪʃəs/adj
nghi ngờ, ngờ vực (về điều gì)
“He became suspicious when nobody would explain the choice.”
Anh ấy bắt đầu nghi ngờ khi không ai chịu giải thích lựa chọn đó.
- tempt/tɛmpt/v
cám dỗ, khiến ai muốn làm điều gì (thường dùng be tempted to V)
“I was tempted to reply straight away, but I waited until morning.”
Tôi đã rất muốn trả lời ngay, nhưng tôi đợi đến sáng.
- thoughtful/ˈθɔtfl/adj
chu đáo, ân cần; suy nghĩ thấu đáo
“It was thoughtful of her to stay late and check on him.”
Cô ấy thật chu đáo khi ở lại muộn để hỏi han anh ấy.
- thrilled/θrɪld/adj
vui mừng khôn xiết, rất phấn khởi
“She was thrilled to be offered the role.”
Cô ấy vô cùng vui mừng khi được mời nhận vị trí đó.
- tolerate/ˈtɑləˌreɪt/v
chịu đựng, chấp nhận (điều không thích)
“I can tolerate long hours, but not being kept in the dark.”
Tôi chịu được làm việc nhiều giờ, nhưng không chịu được việc bị giấu thông tin.
- torture/ˈtɔrtʃər/n, v
sự tra tấn; sự dày vò (nghĩa bóng); hành hạ
“Waiting three weeks for the result was torture.”
Chờ kết quả suốt ba tuần đúng là một sự dày vò.
giữ thể diện, đòi được đối xử đúng mực (thường hơi cứng nhắc, tự ái)
“Don't stand on your dignity; just ask what you could do better.”
Đừng giữ thể diện nữa; cứ hỏi xem mình có thể làm tốt hơn ở điểm nào.
dứt ra khỏi điều gì (dù rất muốn ở lại, tiếp tục)
“She couldn't tear herself away from the spreadsheet until midnight.”
Cô ấy không dứt ra khỏi bảng tính được cho đến tận nửa đêm.
Luyện nghe
Bài 1/1Sleep on It
Phòng chờ văn phòng Copenhagen, 8 giờ tối, chỉ còn ánh đèn bàn. Hildur, đồng nghiệp lâu năm, thấy Ilario vẫn ngồi trước máy tính sau thông báo bổ nhiệm trưởng nhóm.
Hildur (chuyên viên phân tích cao cấp, đồng nghiệp lâu năm của Ilario) · Ilario (chuyên viên phân tích dữ liệu)
1. Why was Ilario stunned?
Vì sao Ilario sững sờ?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
An Ủi Đồng Nghiệp Sau Một Lời Chê Ác Ý - Khuyên Nhủ Với It's No Use/Good + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
