C1 · Bài 45 · Bình Tĩnh Sau Khi Trượt Thăng Chức - Khuyên Nhủ Tế Nhị Với Câu Điều Kiện Loại 2 If I Were You

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • sigh/saɪ/v, n

    thở dài; tiếng thở dài

    “She let out a long sigh when she read the announcement.”

    Cô ấy thở dài thườn thượt khi đọc thông báo.

  • stun/stʌn/v

    làm sững sờ, làm choáng váng

    “The decision stunned everyone on the team.”

    Quyết định đó khiến cả nhóm sững sờ.

  • supportive/səˈpɔːrtɪv/adj

    luôn ủng hộ, sẵn lòng giúp đỡ

    “My manager was very supportive when I asked for feedback.”

    Quản lý của tôi rất ủng hộ khi tôi xin góp ý.

  • suspicion/səˈspɪʃn/n

    sự nghi ngờ, mối ngờ vực

    “I had a suspicion that the decision had already been made.”

    Tôi ngờ rằng quyết định đã được đưa ra từ trước.

  • suspicious/səˈspɪʃəs/adj

    nghi ngờ, ngờ vực (về điều gì)

    “He became suspicious when nobody would explain the choice.”

    Anh ấy bắt đầu nghi ngờ khi không ai chịu giải thích lựa chọn đó.

  • tempt/tɛmpt/v

    cám dỗ, khiến ai muốn làm điều gì (thường dùng be tempted to V)

    “I was tempted to reply straight away, but I waited until morning.”

    Tôi đã rất muốn trả lời ngay, nhưng tôi đợi đến sáng.

  • thoughtful/ˈθɔtfl/adj

    chu đáo, ân cần; suy nghĩ thấu đáo

    “It was thoughtful of her to stay late and check on him.”

    Cô ấy thật chu đáo khi ở lại muộn để hỏi han anh ấy.

  • thrilled/θrɪld/adj

    vui mừng khôn xiết, rất phấn khởi

    “She was thrilled to be offered the role.”

    Cô ấy vô cùng vui mừng khi được mời nhận vị trí đó.

  • tolerate/ˈtɑləˌreɪt/v

    chịu đựng, chấp nhận (điều không thích)

    “I can tolerate long hours, but not being kept in the dark.”

    Tôi chịu được làm việc nhiều giờ, nhưng không chịu được việc bị giấu thông tin.

  • torture/ˈtɔrtʃər/n, v

    sự tra tấn; sự dày vò (nghĩa bóng); hành hạ

    “Waiting three weeks for the result was torture.”

    Chờ kết quả suốt ba tuần đúng là một sự dày vò.

  • stand on one’s dignity/stænd ɑn wʌnz ˈdɪɡnəti/phrase

    giữ thể diện, đòi được đối xử đúng mực (thường hơi cứng nhắc, tự ái)

    “Don't stand on your dignity; just ask what you could do better.”

    Đừng giữ thể diện nữa; cứ hỏi xem mình có thể làm tốt hơn ở điểm nào.

  • tear yourself away from sth/tɛr jərˈsɛlf əˈweɪ frəm ˈsʌmθɪŋ/phrase

    dứt ra khỏi điều gì (dù rất muốn ở lại, tiếp tục)

    “She couldn't tear herself away from the spreadsheet until midnight.”

    Cô ấy không dứt ra khỏi bảng tính được cho đến tận nửa đêm.