C1 · AdvancedPremium Bài 44 · Feelings & personality

Dò Ý Một Đồng Nghiệp Hay Hoài Nghi Trước Khi Đề Xuất - Mô Tả Thói Quen Tính Cách Với Have A Tendency To V

Bàn cách đề xuất thay đổi một cách khéo léo với người hay phản ứng gay gắt: dò ý trước, kiềm chế, tế nhị, đồng thời mô tả thói quen và xu hướng tính cách bằng "S + have/has + a tendency to + V". Ví dụ: "He has a tendency to sound off about any change he hasn't heard about first."

  • Nói về tính cách và phản ứng cảm xúc với các từ persistent, provoke, rage, reassure, reluctant, restraint, revenge, sceptical, sensation, sensitivity, sentiment.
  • Dùng "S + have/has + a tendency to + V" để mô tả thói quen, xu hướng của người khác và của chính mình một cách khách quan, lịch sự.
  • Dùng tự nhiên sound off (about/on sth) và sound sb out khi bàn về cách trao đổi với đồng nghiệp.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • persistent/pərˈsɪstnt/adj

    kiên trì, bền bỉ

    “Be persistent, but give people time to get used to the idea.”

    Hãy kiên trì, nhưng cho mọi người thời gian làm quen với ý tưởng.

  • provoke/prəˈvoʊk/v

    khiêu khích, chọc giận; gây ra (phản ứng)

    “Announcing it without warning would only provoke him.”

    Công bố đột ngột như vậy chỉ khiến anh ấy nổi giận thôi.

  • rage/reɪdʒ/n

    cơn thịnh nộ, cơn giận dữ

    “He left the meeting in a quiet rage.”

    Anh ấy rời cuộc họp trong cơn giận âm ỉ.

  • reassure/ˌriəˈʃʊr/v

    trấn an, làm yên lòng

    “I tried to reassure her that nobody would lose their job.”

    Tôi cố trấn an cô ấy rằng không ai bị mất việc.

  • reluctant/rɪˈlʌktənt/adj

    miễn cưỡng, ngần ngại

    “She was reluctant to share her plan before it was finished.”

    Cô ấy ngần ngại chia sẻ kế hoạch khi nó chưa hoàn thiện.

  • restraint/rɪˈstreɪnt/n

    sự kiềm chế, sự tự chủ

    “It took a lot of restraint not to reply straight away.”

    Phải kiềm chế lắm mới không trả lời ngay lập tức.

  • revenge/rɪˈvɛndʒ/n

    sự trả thù, sự trả đũa

    “The change had nothing to do with revenge; it was about workload.”

    Thay đổi này chẳng liên quan gì đến trả đũa; nó là vì khối lượng công việc.

  • sceptical/ˈskeptɪkəl/adj

    hoài nghi

    “The engineers were sceptical about the new tool at first.”

    Lúc đầu các kỹ sư khá hoài nghi về công cụ mới.

  • sensation/sɛnˈseɪʃn/n

    sự xôn xao, điều gây chấn động

    “Her proposal caused quite a sensation in the department.”

    Đề xuất của cô ấy gây xôn xao khắp phòng ban.

  • sensitivity/ˌsɛnsəˈtɪvəti/n

    sự tế nhị, sự nhạy cảm (với cảm xúc người khác)

    “Feedback on someone's own design needs a lot of sensitivity.”

    Góp ý về chính thiết kế của ai đó cần rất nhiều sự tế nhị.

  • sentiment/ˈsɛntɪmənt/n

    tâm trạng chung, quan điểm (của một nhóm người)

    “The general sentiment in the team is cautiously positive.”

    Tâm trạng chung trong nhóm là lạc quan một cách thận trọng.

  • sound off (about/on sth)/saʊnd ɔf əˈbaʊt ɑn ˈsʌmθɪŋ/phrase

    lớn tiếng phàn nàn, phát biểu gay gắt (về điều gì)

    “He likes to sound off about management in the kitchen.”

    Anh ấy hay lớn tiếng phàn nàn về ban quản lý ở khu bếp.

  • sound sb out/saʊnd ˈsʌmˌbɑdi aʊt/phrase

    dò ý, thăm dò ý kiến hoặc thái độ của ai (một cách khéo léo)

    “Could you sound her out before we make it official?”

    Bạn có thể dò ý chị ấy trước khi chúng ta chính thức công bố không?

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Groundwork Before Monday

Vỉa hè Melbourne giữa trưa nắng, trên đường về văn phòng sau bữa trưa. Evren sắp đề xuất lịch trực hỗ trợ mới vào thứ Hai.

Chinwe (quản lý chất lượng dịch vụ) · Evren (trưởng nhóm hỗ trợ kỹ thuật)

1. According to Chinwe, what does Osgood tend to do?

Theo Chinwe, Osgood có thói quen gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bình Tĩnh Sau Khi Trượt Thăng Chức - Khuyên Nhủ Tế Nhị Với Câu Điều Kiện Loại 2 If I Were You

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới