Trò Chuyện Với Đồng Nghiệp Đang Quá Tải - Nhấn Mạnh Phủ Định Với No/Any + N + Whatsoever
Quan tâm tế nhị đến một đồng nghiệp đang quá tải, cầu toàn đến mức ám ảnh và bỏ bê bản thân, đồng thời trấn an bằng cách nhấn mạnh phủ định tuyệt đối với "no/any + N + whatsoever". Ví dụ: "There's no requirement whatsoever to work those hours."
- Nói về trạng thái cảm xúc và tính cách với các từ misery, neglect, noble, obsess, obsession, optimism, outrage, overwhelm, overwhelming, passive.
- Dùng "no/any + N + whatsoever" để nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có điều gì đó, trong câu phủ định và câu hỏi.
- Dùng tự nhiên react against sb/sth và rob sb of sth khi nói về nguyên nhân và hậu quả của căng thẳng.
Từ vựng & Ngữ pháp
- misery/ˈmɪzəri/n
nỗi khổ sở, sự đau khổ
“The last month of the project was pure misery for the whole team.”
Tháng cuối của dự án là chuỗi ngày khổ sở với cả nhóm.
- neglect/nɪˈɡlɛkt/v, n
bỏ bê, sao nhãng; sự bỏ bê
“When deadlines pile up, people often neglect their own health.”
Khi hạn chót dồn dập, người ta hay bỏ bê sức khoẻ của chính mình.
- noble/ˈnoʊbəl/adj
cao thượng, cao cả
“Covering for everyone is a noble idea, but it isn't sustainable.”
Gánh việc cho tất cả mọi người là ý nghĩ cao thượng, nhưng không thể kéo dài.
- obsess/əbˈsɛs/v
bị ám ảnh, bận tâm quá mức (về điều gì)
“Try not to obsess over details the users will never notice.”
Cố đừng bận tâm quá mức về những chi tiết mà người dùng sẽ chẳng bao giờ để ý.
- obsession/əbˈsɛʃən/n
nỗi ám ảnh, sự bận tâm quá mức
“His obsession with perfect slides delayed the whole report.”
Nỗi ám ảnh về slide hoàn hảo của anh ấy làm cả bản báo cáo bị chậm.
- optimism/ˈɑːptɪˌmɪzəm/n
sự lạc quan
“She started the year with a lot of optimism about the new role.”
Cô ấy bắt đầu năm mới với rất nhiều lạc quan về vị trí mới.
- outrage/ˈaʊtreɪdʒ/n, v
sự phẫn nộ; làm phẫn nộ
“The sudden policy change caused outrage in the team chat.”
Việc đổi chính sách đột ngột gây phẫn nộ trong nhóm chat của cả nhóm.
- overwhelm/ˌoʊvərˈwɛlm/v
làm choáng ngợp, làm quá tải
“Don't let one difficult week overwhelm you.”
Đừng để một tuần khó khăn làm bạn quá tải.
- overwhelming/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/adj
quá sức, choáng ngợp, áp đảo
“The number of requests after the launch was overwhelming.”
Số lượng yêu cầu sau buổi ra mắt nhiều đến choáng ngợp.
- passive/ˈpæsɪv/adj
thụ động
“He's been unusually passive in meetings lately.”
Gần đây anh ấy thụ động trong các cuộc họp một cách khác thường.
phản ứng lại ai/điều gì bằng cách làm điều ngược lại hoặc chống đối
“Staff reacted against the new rules by working from home even more.”
Nhân viên phản ứng lại quy định mới bằng cách làm việc ở nhà còn nhiều hơn.
lấy mất, tước đi của ai một điều quý giá (không phải trộm cắp)
“Constant interruptions robbed her of any chance to concentrate.”
Những lần bị ngắt quãng liên tục đã lấy mất mọi cơ hội tập trung của cô ấy.
Luyện nghe
Bài 1/1No Requirement Whatsoever
Phòng nghỉ yên tĩnh ở văn phòng Lisbon, đầu giờ chiều. Aurore mời Tancredi uống trà để hỏi han riêng.
Aurore (trưởng nhóm thiết kế) · Tancredi (nhà thiết kế trải nghiệm người dùng)
1. Why did Aurore want to talk to Tancredi?
Vì sao Aurore muốn nói chuyện với Tancredi?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Dò Ý Một Đồng Nghiệp Hay Hoài Nghi Trước Khi Đề Xuất - Mô Tả Thói Quen Tính Cách Với Have A Tendency To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
