Xử Lý Lời Xúc Phạm Giữa Buổi Tập Thuyết Trình - Dự Đoán Phản Ứng Với Be (More/Less) Likely To V
Bàn cách xử lý khéo léo khi một đồng nghiệp xúc phạm người khác trước tập thể, cân nhắc giữa lòng trung thành, sự chính trực và lòng khoan dung, đồng thời dự đoán phản ứng của mọi người bằng "If/When + S + V, S + be (more/less) likely to V". Ví dụ: "If you talk to him tomorrow, he's more likely to listen."
- Nói về thái độ và phẩm chất với các từ hopeful, hostile, hostility, humble, idiot, instinct, insult, integrity, loyalty, mercy.
- Dùng "If/When + S + V, S + be (more/less) likely to V" để dự đoán và so sánh khả năng phản ứng của người khác.
- Dùng tự nhiên prevail on/upon sb to do sth và put sb off their stride khi bàn về một tình huống căng thẳng.
Từ vựng & Ngữ pháp
- hopeful/ˈhoʊpfl/adj
hy vọng, lạc quan (về điều sắp tới)
“I'm hopeful that he'll apologise once he's calmed down.”
Tôi hy vọng anh ấy sẽ xin lỗi khi đã bình tĩnh lại.
- hostile/ˈhɑːstl/adj
thù địch, có thái độ gay gắt, chống đối
“His tone in the meeting was openly hostile.”
Giọng điệu của anh ấy trong cuộc họp gay gắt ra mặt.
- hostility/hɑˈstɪləti/n
sự thù địch, thái độ gay gắt
“There's been some hostility between the two teams since the merger.”
Giữa hai nhóm có phần căng thẳng, thù địch kể từ khi sáp nhập.
- humble/ˈhʌmbəl/adj
khiêm tốn, nhún nhường
“She's remarkably humble for someone with so much experience.”
Chị ấy khiêm tốn đáng ngạc nhiên đối với một người nhiều kinh nghiệm như vậy.
- idiot/ˈɪdiət/n
đồ ngốc, kẻ ngốc (từ mang tính xúc phạm)
“Calling a colleague an idiot is never acceptable, however stressed you are.”
Gọi đồng nghiệp là đồ ngốc không bao giờ chấp nhận được, dù bạn căng thẳng đến đâu.
- instinct/ˈɪnstɪŋkt/n
bản năng, trực giác, linh cảm
“My instinct told me something was wrong before he said a word.”
Trực giác mách bảo tôi có chuyện không ổn trước cả khi anh ấy lên tiếng.
- insult/ˈɪnˌsʌlt/n, v
lời xúc phạm, lời lăng mạ; xúc phạm
“She took his comment as a personal insult.”
Cô ấy coi lời nhận xét của anh ta là một sự xúc phạm cá nhân.
- integrity/ɪnˈtɛɡrəti/n
sự chính trực, liêm chính
“Integrity means dealing with the problem even when it's uncomfortable.”
Chính trực nghĩa là giải quyết vấn đề ngay cả khi điều đó khó chịu.
- loyalty/ˈlɔɪəlti/n
lòng trung thành, sự gắn bó
“His loyalty to the company has never been in question.”
Lòng trung thành của anh ấy với công ty chưa bao giờ bị nghi ngờ.
- mercy/ˈmɜːrsi/n
lòng khoan dung, lòng thương xót
“The manager showed some mercy and gave him a second chance.”
Người quản lý đã khoan dung và cho anh ấy một cơ hội nữa.
thuyết phục được ai làm việc gì (dù ban đầu họ không muốn)
“We finally prevailed upon the director to postpone the launch.”
Cuối cùng chúng tôi cũng thuyết phục được giám đốc hoãn buổi ra mắt.
làm ai mất nhịp, mất tập trung khi đang làm việc gì
“The sudden question put him off his stride for a moment.”
Câu hỏi bất ngờ làm anh ấy mất nhịp trong giây lát.
Luyện nghe
Bài 1/1Not Feedback, an Insult
Văn phòng Berlin, 7 giờ tối. Folarin ghé bàn Liesl sau buổi tập thuyết trình nội bộ không mấy suôn sẻ.
Liesl (chuyên viên đối tác nhân sự) · Folarin (trưởng nhóm kỹ thuật)
1. What did Lothar do during the rehearsal?
Lothar đã làm gì trong buổi tập thuyết trình?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Trò Chuyện Với Đồng Nghiệp Đang Quá Tải - Nhấn Mạnh Phủ Định Với No/Any + N + Whatsoever
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
