Lỡ Nặng Lời Với Khách Hàng Rồi Tâm Sự Với Sếp - Nhấn Mạnh Điều Quan Trọng Với Câu Chẻ What + S + V + Is/Was
Nói chuyện chín chắn về sự bực bội, cảm giác tội lỗi và nỗi buồn mất người thân, đồng thời làm nổi bật điều mình thật sự muốn nói bằng câu chẻ giả "What + S + V + is/was + N/adj". Ví dụ: "What I need right now is a few days off."
- Nói về cảm xúc với các từ frankly, frustrated, frustrating, frustration, grave, grief, grin, guilt, hatred, haunt.
- Dùng câu chẻ giả "What + S + V + is/was + N/adj/to V" để nhấn mạnh điều mình cần, muốn hoặc điều thật sự đã xảy ra.
- Dùng tự nhiên not turn a hair và out of character khi nhận xét phản ứng và tính cách của người khác.
Từ vựng & Ngữ pháp
- frankly/ˈfræŋkli/adv
thành thật mà nói, nói thẳng ra
“Frankly, I was more upset with myself than with the client.”
Thành thật mà nói, tôi giận bản thân hơn là giận khách hàng.
- frustrated/ˈfrʌsˌtreɪtɪd/adj
bực bội, bức xúc (vì không làm được như ý)
“I was frustrated that the deadline had moved yet again.”
Tôi bực bội vì hạn chót lại bị dời thêm lần nữa.
- frustrating/ˈfrʌsˌtreɪtɪŋ/adj
gây bực bội, khiến người ta bức xúc
“It's frustrating when plans change without any warning.”
Thật bực mình khi kế hoạch thay đổi mà không hề báo trước.
- frustration/frʌˈstreɪʃn/n
sự bực bội, nỗi bức xúc
“She managed to keep her frustration out of the email.”
Cô ấy đã giữ được để nỗi bực bội không lộ ra trong email.
- grave/ɡreɪv/adj
nghiêm trọng, hệ trọng
“He was afraid he had made a grave mistake with the account.”
Anh ấy sợ rằng mình đã mắc một sai lầm nghiêm trọng với khách hàng đó.
- grief/ɡriːf/n
nỗi đau buồn (thường vì mất người thân)
“Grief can affect your concentration for months.”
Nỗi đau mất người thân có thể ảnh hưởng đến sự tập trung của bạn trong nhiều tháng.
- grin/ɡrɪn/v, n
cười toe toét; nụ cười toe toét
“He couldn't help grinning when his manager said the client wasn't upset.”
Anh ấy không nhịn được cười toe toét khi quản lý nói khách hàng không hề phật ý.
- guilt/ɡɪlt/n
cảm giác tội lỗi, sự áy náy
“She felt a wave of guilt about snapping at her colleague.”
Cô ấy thấy áy náy vô cùng vì đã gắt với đồng nghiệp.
- hatred/ˈheɪtrɪd/n
sự căm ghét, sự ghét cay ghét đắng
“His hatred of conflict makes difficult calls exhausting for him.”
Vì cực kỳ ghét xung đột nên những cuộc gọi khó khăn khiến anh ấy kiệt sức.
- haunt/hɔnt/v
ám ảnh (ký ức, sai lầm cứ lởn vởn trong đầu)
“The memory of that meeting haunted her for days.”
Ký ức về cuộc họp đó ám ảnh cô ấy suốt nhiều ngày.
không hề tỏ ra bối rối hay xúc động trước điều bất ngờ, sốc
“The director didn't turn a hair when the system crashed during the demo.”
Giám đốc không hề nao núng khi hệ thống sập ngay giữa buổi trình diễn.
không giống tính cách thường ngày
“Shouting at people is completely out of character for her.”
Quát tháo người khác hoàn toàn không giống tính cách thường ngày của cô ấy.
Luyện nghe
Bài 1/1A Call I Can't Stop Replaying
Bếp văn phòng ở Toronto, 7 giờ 30 sáng, trước khi mọi người tới. Anouska tìm gặp Tavish sau cuộc gọi căng thẳng với khách hàng hôm qua.
Anouska (trưởng nhóm quản lý khách hàng) · Tavish (điều phối viên dự án)
1. Why couldn't Tavish sleep?
Vì sao Tavish không ngủ được?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Xử Lý Lời Xúc Phạm Giữa Buổi Tập Thuyết Trình - Dự Đoán Phản Ứng Với Be (More/Less) Likely To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
