C1 · AdvancedPremium Bài 40 · Feelings & personality

Từ Chối Viết Đánh Giá Giả Cho Sản Phẩm - Khẳng Định Lập Trường Với Đảo Ngữ Under No Circumstances

Kể về lần bị sếp yêu cầu viết đánh giá giả, nói về cái tôi, sự xấu hổ và sự động viên, đồng thời từ chối hoặc cấm đoán dứt khoát bằng đảo ngữ "Under no circumstances + trợ động từ + S + V". Ví dụ: "Under no circumstances would I write reviews from customers who don't exist."

  • Nói về cảm xúc và tính cách với các từ disturbing, dumb, eager, ego, embarrassment, encouragement, encouraging, endure, enthusiast, evoke.
  • Dùng đảo ngữ "Under no circumstances + will/would/should/must/is/are + S + V" để từ chối dứt khoát và đặt quy tắc cấm tuyệt đối.
  • Dùng tự nhiên lock horns with sb over sth và not soil one's hands (with sth) khi kể về một xung đột về nguyên tắc.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • disturbing/dɪˈstɜrbɪŋ/adj

    đáng lo ngại, gây bất an

    “It's disturbing that a director would even suggest fake reviews.”

    Thật đáng lo ngại khi một giám đốc lại đề xuất viết đánh giá giả.

  • dumb/dʌm/adj

    ngốc, ngớ ngẩn (khẩu ngữ)

    “I felt a bit dumb for being the only one who objected.”

    Tôi thấy mình hơi ngớ ngẩn khi là người duy nhất phản đối.

  • eager/ˈiːɡər/adj

    háo hức, nóng lòng

    “He's so eager to hit the launch target that he's stopped thinking clearly.”

    Ông ấy nóng lòng đạt chỉ tiêu ra mắt đến mức không còn suy nghĩ tỉnh táo.

  • ego/ˈiːɡoʊ/n

    cái tôi, lòng tự ái

    “Keep your ego out of it and thank them for the question.”

    Hãy gạt cái tôi sang một bên và cảm ơn họ vì câu hỏi.

  • embarrassment/ɪmˈbærəsmənt/n

    sự xấu hổ, sự bẽ mặt

    “Imagine the embarrassment if a journalist found out about the fake reviews.”

    Hãy tưởng tượng sự bẽ mặt nếu một nhà báo phát hiện ra những đánh giá giả.

  • encouragement/ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/n

    sự động viên, khích lệ

    “After that meeting, I really needed a bit of encouragement.”

    Sau cuộc họp đó, tôi thật sự cần được động viên một chút.

  • encouraging/ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/adj

    đáng khích lệ, mang tính động viên

    “Your rehearsal was really encouraging; the clients will love it.”

    Buổi tập dượt của bạn rất đáng khích lệ; khách hàng sẽ thích lắm.

  • endure/ɪnˈdʊr/v

    chịu đựng

    “She endured twenty minutes of shouting before he finally listened.”

    Cô ấy đã chịu đựng hai mươi phút bị quát tháo trước khi ông ta chịu lắng nghe.

  • enthusiast/ɪnˈθuːziˌæst/n

    người đam mê, người hâm mộ (một lĩnh vực)

    “Running enthusiasts read reviews closely before buying new shoes.”

    Những người mê chạy bộ đọc kỹ đánh giá trước khi mua giày mới.

  • evoke/ɪˈvoʊk/v

    gợi lên (cảm xúc, ký ức)

    “Real customer stories evoke far more emotion than any advert.”

    Những câu chuyện thật của khách hàng gợi lên nhiều cảm xúc hơn bất kỳ quảng cáo nào.

  • lock horns with sb over sth/lɑk hɔrnz wɪð ˈsʌmˌbɑdi ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/phrase

    cãi nhau, đối đầu gay gắt với ai về việc gì

    “She locked horns with the director over the launch plan.”

    Cô ấy đã đối đầu gay gắt với giám đốc về kế hoạch ra mắt.

  • not soil one’s hands (with sth)/nɑt sɔɪl wʌnz hændz wɪð ˈsʌmθɪŋ/phrase

    không nhúng tay vào, không dính líu đến chuyện mờ ám, xấu xa

    “Most of us wouldn't soil our hands with a trick like that.”

    Phần lớn chúng tôi sẽ không nhúng tay vào trò đó.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Line I Won't Cross

Vỉa hè New York, trên đường về văn phòng sau bữa trưa. Benno nhận ra Gaia đang có chuyện không vui.

Gaia (chuyên viên nội dung marketing) · Benno (chuyên viên phân tích thị trường, đồng nghiệp thân của Gaia)

1. What did the sales director ask Gaia to do?

Giám đốc kinh doanh yêu cầu Gaia làm gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lỡ Nặng Lời Với Khách Hàng Rồi Tâm Sự Với Sếp - Nhấn Mạnh Điều Quan Trọng Với Câu Chẻ What + S + V + Is/Was

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới