C1 · Bài 39 · Cân Nhắc Chọn Trưởng Dự Án Mới - Đặt Giả Định Với Suppose/Supposing + Quá Khứ Đơn
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- courtesy/ˈkɜːrtəsi/n
sự lịch sự, phép lịch sự
“Clients expect courtesy, even when they're the ones being difficult.”
Khách hàng mong được đối xử lịch sự, kể cả khi chính họ là người khó chịu.
- crush/krʌʃ/n
sự cảm nắng, yêu thầm (have a crush on sb)
“There's a rumour that he has a crush on someone in his team.”
Có tin đồn rằng anh ấy đang cảm nắng một người trong nhóm.
- curiosity/ˌkjʊriˈɑsəti/n
sự tò mò, ham hiểu biết
“His curiosity about the client's business really impressed them.”
Sự ham tìm hiểu của anh ấy về công việc kinh doanh của khách hàng thực sự gây ấn tượng với họ.
- cynical/ˈsɪnɪkl/adj
hoài nghi, có cái nhìn tiêu cực (cho rằng người khác hành động vì động cơ không tốt)
“After three failed strategies, he's become a bit cynical about head office.”
Sau ba chiến lược thất bại, anh ấy trở nên hơi hoài nghi về trụ sở chính.
- decisive/dɪˈsaɪsɪv/adj
quyết đoán
“She's decisive in a crisis and never leaves the team waiting.”
Cô ấy rất quyết đoán khi có khủng hoảng và không bao giờ để cả nhóm phải chờ.
- dedicated/ˈdɛdɪˌkeɪtɪd/adj
tận tâm, tận tụy
“He's the most dedicated person on the team; he even answers emails on holiday.”
Anh ấy là người tận tụy nhất nhóm; đi nghỉ vẫn trả lời email.
- dedication/ˌdɛdɪˈkeɪʃn/n
sự cống hiến, tận tụy
“Her dedication to the project is hard to ignore.”
Sự cống hiến của cô ấy cho dự án là điều khó có thể làm ngơ.
- defensive/dɪˈfɛnsɪv/adj
phòng thủ, dễ tự ái, hay chống chế (khi bị góp ý)
“He gets defensive whenever someone questions his figures.”
Anh ấy hay chống chế mỗi khi ai đó đặt câu hỏi về số liệu của mình.
- devastate/ˈdɛvəˌsteɪt/v
làm suy sụp, làm đau đớn tột cùng
“Losing the promotion would devastate him after a year of hard work.”
Mất cơ hội thăng chức sẽ khiến anh ấy suy sụp sau một năm làm việc vất vả.
- dignity/ˈdɪɡnəti/n
phẩm giá, sự đường hoàng
“Even when bad news comes, she handles it with dignity.”
Ngay cả khi nhận tin xấu, cô ấy vẫn đón nhận một cách đường hoàng.
- distress/dɪˈstrɛs/n, v
nỗi buồn khổ, sự đau khổ; làm đau khổ
“We should explain the decision carefully so nobody leaves the meeting in distress.”
Chúng ta nên giải thích quyết định cẩn thận để không ai rời cuộc họp trong đau khổ.
nghiêng về, có xu hướng ủng hộ ai/cái gì
“If I had to choose today, I'd incline toward the more experienced candidate.”
Nếu phải chọn hôm nay, tôi sẽ nghiêng về ứng viên nhiều kinh nghiệm hơn.
rồi mọi chuyện sẽ ổn cả thôi, không cần quá lo
“Don't worry about the awkward start; it will all come out in the wash.”
Đừng lo về khởi đầu hơi khó xử; rồi mọi chuyện sẽ ổn cả thôi.