Dũng Cảm Thừa Nhận Một Sai Sót Ở Công Ty - Nhấn Mạnh Mức Độ Với Đảo Ngữ So + Tính Từ
Kể chuyện thú nhận một sai sót mà người khác đang bị đổ lỗi, nói về lương tâm, sự cảm thông và cảm giác nhẹ nhõm, đồng thời nhấn mạnh mức độ cảm xúc bằng đảo ngữ "So + tính từ/trạng từ + trợ động từ + S + that…". Ví dụ: "So heavy was my conscience that I hadn't slept properly in a week."
- Nói về cảm xúc và tính cách với các từ charm, closure, compassion, conceal, confession, congratulate, conscience, contempt, content, cooperative.
- Dùng đảo ngữ "So + adj + be + S + that…" và "So + adv + did + S + V + that…" để nhấn mạnh mức độ và kết quả.
- Dùng tự nhiên get up one's nerve to do sth và have a good head on one's shoulders khi nói về sự can đảm và người đáng tin.
Từ vựng & Ngữ pháp
- charm/tʃɑːrm/n
sức cuốn hút, nét duyên
“He has a quiet charm that puts nervous clients at ease.”
Anh ấy có một nét duyên trầm lặng khiến những khách hàng lo lắng thấy thoải mái.
- closure/ˈkloʊʒər/n
cảm giác khép lại, nhẹ lòng (khi một chuyện day dứt đã được giải quyết)
“Apologising in person finally gave her a sense of closure.”
Trực tiếp xin lỗi cuối cùng cũng giúp cô ấy thấy chuyện cũ đã khép lại.
- compassion/kəmˈpæʃən/n
lòng trắc ẩn, sự cảm thông
“The director responded to her mistake with real compassion.”
Giám đốc đón nhận sai sót của cô ấy với sự cảm thông thật lòng.
- conceal/kənˈsiːl/v
che giấu
“Part of me wanted to conceal the error and hope nobody noticed.”
Một phần trong tôi muốn che giấu lỗi đó và mong không ai để ý.
- confession/kənˈfɛʃn/n
lời thú nhận
“Her confession surprised the director, but it also earned his respect.”
Lời thú nhận của cô khiến giám đốc bất ngờ, nhưng cũng giúp cô được ông nể trọng.
- congratulate/kənˈɡrætʃəˌleɪt/v
chúc mừng; khen ngợi (vì đã làm được điều gì)
“Her colleagues congratulated her on being so honest.”
Các đồng nghiệp khen ngợi cô vì đã trung thực như vậy.
- conscience/ˈkɑnʃəns/n
lương tâm
“Her conscience wouldn't let her stay silent any longer.”
Lương tâm không cho phép cô im lặng thêm nữa.
- contempt/kənˈtɛmpt/n
sự khinh miệt, coi thường
“Their finance director treated our first offer with open contempt.”
Giám đốc tài chính của họ ra mặt coi thường đề nghị đầu tiên của chúng tôi.
- content/kənˈtɛnt/adj
hài lòng, mãn nguyện
“She's content with how things ended, even though it was painful at first.”
Cô ấy hài lòng với cách mọi chuyện kết thúc, dù lúc đầu khá đau lòng.
- cooperative/koʊˈɑpərətɪv/adj
hợp tác, sẵn lòng phối hợp
“The intern was very cooperative while we corrected the figures.”
Cậu thực tập sinh rất sẵn lòng phối hợp trong lúc chúng tôi sửa lại số liệu.
lấy hết can đảm để làm gì (sau khi vượt qua nỗi sợ)
“It took her a week to get up the nerve to tell her manager.”
Cô ấy mất một tuần mới lấy hết can đảm để nói với quản lý.
là người khôn ngoan, sáng suốt và đáng tin cậy
“The new intern has a good head on his shoulders; he'll go far.”
Cậu thực tập sinh mới là người sáng suốt và đáng tin; cậu ấy sẽ tiến xa.
Luyện nghe
Bài 1/1Owning Up
Pantry văn phòng Copenhagen, giữa buổi sáng. Bashir nhận ra Dorothea trông nhẹ nhõm hẳn và hỏi chuyện.
Bashir (chuyên viên phân tích tài chính) · Dorothea (chuyên viên định giá, vừa thú nhận một sai sót)
1. Why couldn't Dorothea sleep properly for a week?
Vì sao Dorothea không ngủ được tử tế suốt một tuần?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Cân Nhắc Chọn Trưởng Dự Án Mới - Đặt Giả Định Với Suppose/Supposing + Quá Khứ Đơn
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
