Chuẩn Bị Bài Phát Biểu Chia Tay Sếp Được Yêu Mến - Nhấn Mạnh Sự Hiếm Hoi Với Đảo Ngữ Seldom
Cùng đồng nghiệp chuẩn bị bài phát biểu chia tay một người quản lý được cả phòng yêu mến, nói về tính cách và tình cảm, đồng thời nhấn mạnh điều hiếm khi xảy ra bằng đảo ngữ "Seldom + trợ động từ + S + V". Ví dụ: "Seldom does a manager become so beloved by an entire department."
- Nói về tính cách và cảm xúc với các từ affection, aggression, appreciation, beloved, betray, boast, brutal, burden, caution, cautious.
- Dùng đảo ngữ "Seldom + do/does/did/have/has + S + V" để nhấn mạnh điều hiếm khi xảy ra ở hiện tại, quá khứ và hiện tại hoàn thành.
- Dùng tự nhiên be out of one's tree và bring sb back down to earth khi kể chuyện vui về đồng nghiệp.
Từ vựng & Ngữ pháp
- affection/əˈfɛkʃən/n
tình cảm, lòng quý mến
“The team feels real affection for him, not just professional respect.”
Cả nhóm dành cho ông ấy tình cảm thật sự, chứ không chỉ là sự tôn trọng trong công việc.
- aggression/əˈɡrɛʃən/n
sự hung hăng, thái độ gay gắt
“Even when the client shouted, she replied without a trace of aggression.”
Ngay cả khi khách hàng quát tháo, cô ấy vẫn đáp lại mà không hề gay gắt.
- appreciation/əˌpriːʃiˈeɪʃn/n
sự trân trọng, lòng biết ơn
“We'd like to end with a few words of appreciation from the whole team.”
Chúng tôi muốn kết thúc bằng vài lời tri ân từ cả nhóm.
- beloved/bɪˈlʌvd/adj
được yêu mến, được quý trọng
“After thirty years, he's easily the most beloved manager in the building.”
Sau ba mươi năm, ông ấy chắc chắn là người quản lý được yêu mến nhất toà nhà.
- betray/bɪˈtreɪ/v
phản bội (lòng tin của ai)
“He never betrayed anyone's trust, even under pressure from above.”
Ông ấy chưa bao giờ phụ lòng tin của ai, kể cả khi bị cấp trên gây sức ép.
- boast/boʊst/v
khoe khoang
“He rarely boasted about his results, even when they were impressive.”
Ông ấy hiếm khi khoe khoang về thành tích, kể cả khi chúng rất ấn tượng.
- brutal/ˈbruːtl/adj
khắc nghiệt, nặng nề, tàn nhẫn
“The restructuring made it a brutal year for the whole department.”
Đợt tái cơ cấu khiến đó là một năm khắc nghiệt với cả phòng.
- burden/ˈbɜːrdn/n
gánh nặng
“He carried the burden of the bad news himself so that we didn't have to.”
Ông ấy tự mình gánh nỗi nặng nề của tin xấu để chúng tôi không phải chịu.
- caution/ˈkɔːʃən/n
sự thận trọng
“Mention the restructuring with caution; people are still sensitive about it.”
Hãy nhắc đến đợt tái cơ cấu một cách thận trọng; mọi người vẫn còn nhạy cảm chuyện đó.
- cautious/ˈkɔːʃəs/adj
thận trọng, dè dặt
“I'm cautious about making the speech too sad; it's supposed to be a celebration.”
Tôi dè dặt không muốn bài phát biểu quá buồn; đây là một buổi ăn mừng mà.
hành động điên rồ, như bị mất trí (thường nói đùa)
“When he danced on the table at the party, we thought he was out of his tree.”
Khi ông ấy nhảy trên bàn ở bữa tiệc, chúng tôi tưởng ông ấy phát điên rồi.
kéo ai trở về với thực tế (sau lúc phấn khích hoặc mơ mộng)
“A nine o'clock meeting the next morning soon brought us back down to earth.”
Cuộc họp lúc chín giờ sáng hôm sau đã nhanh chóng kéo chúng tôi về với thực tế.
Luyện nghe
Bài 1/1Writing the Farewell Speech
Văn phòng Berlin, chiều thứ Tư. Bjarne nhờ Gisela góp ý bài phát biểu cho bữa trưa chia tay trưởng phòng sắp nghỉ hưu vào thứ Sáu.
Gisela (trưởng nhóm kế hoạch, làm việc lâu năm trong phòng) · Bjarne (chuyên viên phân tích, người được giao viết bài phát biểu)
1. How does Gisela suggest Bjarne talk about the restructuring?
Gisela gợi ý Bjarne nói về đợt tái cơ cấu như thế nào?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Dũng Cảm Thừa Nhận Một Sai Sót Ở Công Ty - Nhấn Mạnh Mức Độ Với Đảo Ngữ So + Tính Từ
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
