C1 · Bài 37 · Chuẩn Bị Bài Phát Biểu Chia Tay Sếp Được Yêu Mến - Nhấn Mạnh Sự Hiếm Hoi Với Đảo Ngữ Seldom

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • affection/əˈfɛkʃən/n

    tình cảm, lòng quý mến

    “The team feels real affection for him, not just professional respect.”

    Cả nhóm dành cho ông ấy tình cảm thật sự, chứ không chỉ là sự tôn trọng trong công việc.

  • aggression/əˈɡrɛʃən/n

    sự hung hăng, thái độ gay gắt

    “Even when the client shouted, she replied without a trace of aggression.”

    Ngay cả khi khách hàng quát tháo, cô ấy vẫn đáp lại mà không hề gay gắt.

  • appreciation/əˌpriːʃiˈeɪʃn/n

    sự trân trọng, lòng biết ơn

    “We'd like to end with a few words of appreciation from the whole team.”

    Chúng tôi muốn kết thúc bằng vài lời tri ân từ cả nhóm.

  • beloved/bɪˈlʌvd/adj

    được yêu mến, được quý trọng

    “After thirty years, he's easily the most beloved manager in the building.”

    Sau ba mươi năm, ông ấy chắc chắn là người quản lý được yêu mến nhất toà nhà.

  • betray/bɪˈtreɪ/v

    phản bội (lòng tin của ai)

    “He never betrayed anyone's trust, even under pressure from above.”

    Ông ấy chưa bao giờ phụ lòng tin của ai, kể cả khi bị cấp trên gây sức ép.

  • boast/boʊst/v

    khoe khoang

    “He rarely boasted about his results, even when they were impressive.”

    Ông ấy hiếm khi khoe khoang về thành tích, kể cả khi chúng rất ấn tượng.

  • brutal/ˈbruːtl/adj

    khắc nghiệt, nặng nề, tàn nhẫn

    “The restructuring made it a brutal year for the whole department.”

    Đợt tái cơ cấu khiến đó là một năm khắc nghiệt với cả phòng.

  • burden/ˈbɜːrdn/n

    gánh nặng

    “He carried the burden of the bad news himself so that we didn't have to.”

    Ông ấy tự mình gánh nỗi nặng nề của tin xấu để chúng tôi không phải chịu.

  • caution/ˈkɔːʃən/n

    sự thận trọng

    “Mention the restructuring with caution; people are still sensitive about it.”

    Hãy nhắc đến đợt tái cơ cấu một cách thận trọng; mọi người vẫn còn nhạy cảm chuyện đó.

  • cautious/ˈkɔːʃəs/adj

    thận trọng, dè dặt

    “I'm cautious about making the speech too sad; it's supposed to be a celebration.”

    Tôi dè dặt không muốn bài phát biểu quá buồn; đây là một buổi ăn mừng mà.

  • be out of one’s tree/bi aʊt əv wʌnz tri/phrase

    hành động điên rồ, như bị mất trí (thường nói đùa)

    “When he danced on the table at the party, we thought he was out of his tree.”

    Khi ông ấy nhảy trên bàn ở bữa tiệc, chúng tôi tưởng ông ấy phát điên rồi.

  • bring sb back down to earth/brɪŋ ˈsʌmˌbɑdi bæk daʊn tu ɝθ/phrase

    kéo ai trở về với thực tế (sau lúc phấn khích hoặc mơ mộng)

    “A nine o'clock meeting the next morning soon brought us back down to earth.”

    Cuộc họp lúc chín giờ sáng hôm sau đã nhanh chóng kéo chúng tôi về với thực tế.