Thẩm Định Đề Án Phim Tài Liệu Âm Nhạc - Thuật Lại Thông Tin Được Đưa Tin Với Be Reported To Have V3
Bàn về đề án phim tài liệu về một bộ đôi nhạc dân gian thập niên 1970, từ thước phim tư liệu, bản thảo giai điệu đến kế hoạch ra mắt, đồng thời thuật lại thông tin đã được đưa tin bằng "S + be + reported + to have + V3". Ví dụ: "Their debut album is reported to have sold a million copies in its first year."
- Nói về phim tài liệu, âm nhạc và truyền thông với các từ debut, depict, dub, duo, film-maker, footage, imagery, line-up, manuscript, melody.
- Dùng "S + be + (not) reported + to have + V3" (và "to have been V3") để thuật lại thông tin từ báo chí, nguồn tin mà không tự khẳng định.
- Dùng tự nhiên feast one's eyes on sth và in the public eye khi nói về người nổi tiếng và tư liệu quý.
Từ vựng & Ngữ pháp
- debut/deɪˈbuː/n
sự ra mắt lần đầu; (album, phim) đầu tay
“Her debut album came out when she was only nineteen.”
Album đầu tay của cô ấy ra mắt khi cô mới mười chín tuổi.
- depict/dɪˈpɪkt/v
khắc hoạ, miêu tả (bằng hình ảnh, phim, tranh)
“The series depicts life in a small fishing town in the 1960s.”
Bộ phim truyền hình khắc hoạ cuộc sống ở một thị trấn chài nhỏ vào thập niên 1960.
- dub/dʌb/v
lồng tiếng (sang ngôn ngữ khác)
“Children's shows are usually dubbed rather than subtitled.”
Các chương trình thiếu nhi thường được lồng tiếng chứ không dùng phụ đề.
- duo/ˈduːoʊ/n
bộ đôi, cặp đôi (nghệ sĩ biểu diễn)
“The comedy duo has worked together for twenty years.”
Bộ đôi hài kịch đã làm việc cùng nhau hai mươi năm.
- film-maker/ˈfɪlˌmeɪkər/n
nhà làm phim
“The young film-maker spent three years on her first documentary.”
Nữ nhà làm phim trẻ dành ba năm cho bộ phim tài liệu đầu tiên.
- footage/ˈfʊtɪdʒ/n
thước phim, đoạn phim tư liệu
“We found rare footage of the band's first concert.”
Chúng tôi tìm được đoạn phim hiếm về buổi hoà nhạc đầu tiên của ban nhạc.
- imagery/ˈɪmɪdʒəri/n
hình ảnh (tổng thể hình ảnh, phong cách hình ảnh trong phim, thơ)
“The documentary's imagery is soft and nostalgic.”
Hình ảnh của bộ phim tài liệu mềm mại và hoài niệm.
- line-up/ˈlaɪnˌʌp/n
danh sách nghệ sĩ biểu diễn (của một lễ hội, chương trình)
“This year's festival line-up is the strongest in a decade.”
Dàn nghệ sĩ của lễ hội năm nay mạnh nhất trong một thập kỷ.
- manuscript/ˈmænjəskrɪpt/n
bản viết tay, bản thảo (sách, bản nhạc)
“The original manuscript of the song is kept in a museum.”
Bản viết tay gốc của bài hát được lưu giữ trong một bảo tàng.
- melody/ˈmɛlədi/n
giai điệu
“The melody is simple, but it stays with you for days.”
Giai điệu đơn giản nhưng cứ vương vấn trong đầu bạn nhiều ngày.
ngắm nhìn thoả thích, mãn nhãn với ai/cái gì
“Visitors can feast their eyes on costumes from the original tour.”
Khách tham quan có thể ngắm thoả thích những bộ trang phục từ chuyến lưu diễn đầu tiên.
nổi tiếng, thường xuyên được công chúng và truyền thông chú ý
“Being in the public eye at such a young age wasn't easy for her.”
Nổi tiếng và luôn bị công chúng chú ý khi còn trẻ như vậy không hề dễ dàng với cô ấy.
Luyện nghe
Bài 1/1The Larkspur Sisters Pitch
Phòng họp ở văn phòng London của một nền tảng phát trực tuyến. Nhà sản xuất Valdemar trình bày với biên tập viên đặt hàng Tanith đề án phim tài liệu về bộ đôi nhạc dân gian Larkspur Sisters.
Valdemar (nhà sản xuất phim tài liệu) · Tanith (biên tập viên đặt hàng nội dung)
1. Where does most of the footage come from?
Phần lớn thước phim tư liệu đến từ đâu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Bàn Về Vở Nhạc Kịch Chuyển Thể Từ Hồi Ký - Kể Hai Việc Nối Tiếp Nhau Với Đảo Ngữ Scarcely... When
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
