Bàn Về Phim Tiểu Sử Sau Buổi Chiếu Thử - Nói Về Điều Được Cho Là Đã Xảy Ra Với Be Believed To Have V3
Nhận xét một bộ phim chuyển thể từ cuốn tiểu sử của một bình luận viên quyền anh huyền thoại và bàn chiến dịch quảng bá, đồng thời thuật lại thông tin chưa kiểm chứng về quá khứ bằng "S + be + believed + to have + V3". Ví dụ: "He's believed to have lost most of his savings at a casino."
- Nói về phim ảnh, truyền thông và quảng bá với các từ adaptation, applaud, arena, backdrop, banner, biography, blast, casino, commentary, commentator.
- Dùng "S + be + (not) believed + to have + V3" (và dạng "to have been V3") để thuật lại điều người ta tin là đã xảy ra mà không khẳng định chắc chắn.
- Dùng tự nhiên be in/out of tune with sth và cut your losses khi nhận xét nội dung và chiến dịch.
Từ vựng & Ngữ pháp
- adaptation/ˌædæpˈteɪʃn/n
bản chuyển thể (phim, kịch chuyển thể từ sách)
“The film adaptation is much darker than the original book.”
Bản phim chuyển thể u tối hơn nhiều so với cuốn sách gốc.
- applaud/əˈplɔd/v
vỗ tay (tán thưởng)
“The whole room stood up to applaud the director.”
Cả khán phòng đứng dậy vỗ tay tán thưởng đạo diễn.
- arena/əˈriːnə/n
nhà thi đấu, đấu trường
“The final fight takes place in a packed arena.”
Trận đấu cuối diễn ra trong một nhà thi đấu chật kín khán giả.
- backdrop/ˈbækˌdrɑːp/n
phông nền (của ảnh, sân khấu, thiết kế)
“The poster uses a dark city skyline as its backdrop.”
Tấm áp phích dùng đường chân trời thành phố về đêm làm phông nền.
- banner/ˈbænər/n
băng rôn, biển quảng cáo cỡ lớn (treo ngoài trời hoặc trên web)
“A huge banner for the film hangs outside the cinema.”
Một tấm băng rôn khổng lồ quảng bá bộ phim được treo bên ngoài rạp.
- biography/baɪˈɑːɡrəfi/n
cuốn tiểu sử
“I read his biography on the flight to Singapore.”
Tôi đọc cuốn tiểu sử của ông ấy trên chuyến bay tới Singapore.
- blast/blæst/n, v
vụ nổ; tiếng nổ lớn
“The film opens with a blast that shakes the whole cinema.”
Bộ phim mở đầu bằng một vụ nổ làm rung chuyển cả rạp.
- casino/kəˈsiːnoʊ/n
sòng bạc
“Part of the film was shot in an old casino by the sea.”
Một phần bộ phim được quay trong một sòng bạc cũ bên bờ biển.
- commentary/ˈkɑmənˌtɛri/n
lời bình luận (trực tiếp, trong trận đấu hoặc chương trình)
“His commentary made even dull matches sound exciting.”
Lời bình luận của ông khiến cả những trận đấu tẻ nhạt cũng nghe hấp dẫn.
- commentator/ˈkɑmənˌteɪtər/n
bình luận viên
“She became the first female boxing commentator on national radio.”
Bà trở thành nữ bình luận viên quyền anh đầu tiên trên đài phát thanh quốc gia.
hợp / không hợp với ai, cái gì (về quan điểm, cảm xúc, tinh thần, phong cách)
“The cheerful music is out of tune with the sad ending.”
Phần nhạc vui tươi không hợp với cái kết buồn.
dừng lại kịp lúc để không mất thêm (tiền, thời gian, công sức)
“The studio decided to cut its losses and cancel the sequel.”
Hãng phim quyết định dừng lại kịp lúc và huỷ phần tiếp theo.
Luyện nghe
Bài 1/1After the Preview Screening
Quán cà phê gần rạp chiếu phim ở Sydney. Silvan và Riya, hai đồng nghiệp ở một công ty quảng cáo, nhận xét bộ phim tiểu sử vừa xem thử và bàn chiến dịch quảng bá cho khách hàng.
Silvan (giám đốc khách hàng) · Riya (giám đốc sáng tạo)
1. What is Doyle believed to have done before he retired?
Doyle được cho là đã làm gì trước khi nghỉ hưu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Thẩm Định Đề Án Phim Tài Liệu Âm Nhạc - Thuật Lại Thông Tin Được Đưa Tin Với Be Reported To Have V3
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
