C1 · Bài 33 · Lên Chương Trình Chuyến Dã Ngoại Bên Hồ Cho Cả Phòng - Nhấn Mạnh Sự Hiếm Hoi Với Đảo Ngữ Rarely

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • meditation/ˌmɛdɪˈteɪʃn/n

    sự thiền, thiền định

    “Ten minutes of meditation before work helps me focus.”

    Mười phút thiền trước giờ làm giúp tôi tập trung.

  • outing/ˈaʊtɪŋ/n

    chuyến đi chơi, dã ngoại (thường ngắn ngày, theo nhóm)

    “The annual team outing is the highlight of the summer.”

    Chuyến dã ngoại thường niên của nhóm là điểm nhấn của mùa hè.

  • quest/kwɛst/n

    cuộc tìm kiếm (lâu dài, gian nan)

    “Her quest for the perfect coffee shop near the office is still going on.”

    Cuộc tìm kiếm quán cà phê hoàn hảo gần văn phòng của cô ấy vẫn chưa kết thúc.

  • rally/ˈræli/n, v

    loạt đánh qua lại liên tục (quần vợt, cầu lông)

    “Their longest rally lasted almost two minutes.”

    Loạt đánh qua lại dài nhất của họ kéo dài gần hai phút.

  • shoot/ʃuːt/n

    buổi chụp ảnh, buổi quay phim (photo shoot)

    “The marketing team booked a photographer for a shoot in the park.”

    Nhóm marketing đã thuê một nhiếp ảnh gia cho buổi chụp ảnh ở công viên.

  • sketch/skɛtʃ/n

    bức vẽ phác, bản phác thảo

    “She made a quick sketch of the lake during the lunch break.”

    Cô ấy vẽ phác nhanh mặt hồ trong giờ nghỉ trưa.

  • swing/swɪŋ/v, n

    cú vung (vợt, gậy); vung

    “My golf coach says my swing is too fast.”

    Huấn luyện viên golf nói cú vung gậy của tôi quá nhanh.

  • tackle/ˈtækəl/n

    đồ nghề câu cá (fishing tackle)

    “He keeps his fishing tackle in the boot of his car.”

    Anh ấy để đồ nghề câu cá trong cốp xe.

  • trophy/ˈtroʊfi/n

    cúp, chiếc cúp giải thưởng

    “The quiz winners get a small trophy for their desk.”

    Đội thắng cuộc thi đố vui được một chiếc cúp nhỏ để trên bàn làm việc.

  • weave/wiv/v

    đan, dệt

    “In the workshop, you learn to weave a small basket from willow.”

    Trong buổi học, bạn sẽ học đan một chiếc giỏ nhỏ bằng cành liễu.

  • workout/ˈwɜːrkaʊt/n

    buổi tập thể dục, buổi tập luyện

    “A short workout at lunchtime gives me energy for the afternoon.”

    Một buổi tập ngắn vào giờ trưa cho tôi năng lượng cho buổi chiều.

  • indulge in sth/ɪnˈdʌldʒ ɪn/phrase

    buông thả, tha hồ hưởng thụ điều gì (thường hơi quá mức)

    “On holiday, I tend to indulge in far too much dessert.”

    Đi nghỉ là tôi hay ăn tráng miệng thả cửa quá mức.

  • live and breathe sth/lɪv ənd brið ˈsʌmθɪŋ/phrase

    sống chết vì cái gì, say mê điều gì đến mức nó chiếm trọn cuộc sống

    “Our IT manager lives and breathes football.”

    Trưởng phòng IT của chúng tôi mê bóng đá như điếu đổ.