Xin Công Ty Tài Trợ Học Thạc Sĩ - Nhấn Mạnh Hai Ưu Điểm Với Đảo Ngữ Not Only ... But Also
Trao đổi với phòng đào tạo về đơn xin học bổng thạc sĩ bán thời gian, học phí, bảng điểm và lịch học, đồng thời nhấn mạnh nhiều điểm mạnh cùng lúc bằng đảo ngữ "Not only + trợ động từ + S + V, but S also + V". Ví dụ: "Not only did you take three statistics modules, but you passed them with flying colors."
- Nói về việc học lên cao và hồ sơ học tập với các từ literacy, mathematical, methodology, nursery, orientation, preliminary, specimen, transcript, tuition, undergraduate.
- Dùng đảo ngữ "Not only + trợ động từ + S + V, but S also + V" với nhiều thì khác nhau (does, did, have, are, will) để nhấn mạnh hai thông tin.
- Dùng tự nhiên pass with flying colors và school sb in sth khi khen thành tích học tập và nói về người đã rèn giũa mình.
Từ vựng & Ngữ pháp
- literacy/ˈlɪtərəsi/n
năng lực đọc hiểu, sử dụng (một lĩnh vực), vd. data literacy: năng lực hiểu và dùng dữ liệu
“Data literacy is now part of every analyst's job description.”
Năng lực dữ liệu giờ đã nằm trong bản mô tả công việc của mọi chuyên viên phân tích.
- mathematical/ˌmæθəˈmætɪkəl/adj
(thuộc) toán học
“The mathematical part of the course scares most of the applicants.”
Phần toán của khoá học làm hầu hết người nộp đơn e ngại.
- methodology/ˌmɛθəˈdɑːlədʒi/n
phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu
“Your research outline should explain your methodology in a few lines.”
Bản phác thảo nghiên cứu của bạn nên giải thích phương pháp nghiên cứu trong vài dòng.
- nursery/ˈnɜːrsəri/n
nhà trẻ
“The nursery near our office stays open until seven, which helps working parents.”
Nhà trẻ gần văn phòng mở cửa đến bảy giờ, rất tiện cho các phụ huynh đi làm.
- orientation/ˌɔriənˈteɪʃn/n
buổi/tuần định hướng, làm quen (dành cho sinh viên hoặc nhân viên mới)
“New students meet their tutors during orientation week.”
Sinh viên mới gặp giảng viên hướng dẫn trong tuần định hướng.
- preliminary/prɪˈlɪmɪnɛri/adj
sơ bộ, vòng đầu
“The preliminary interview is only twenty minutes long.”
Buổi phỏng vấn sơ bộ chỉ kéo dài hai mươi phút.
- specimen/ˈspɛsəmən/n
mẫu vật, mẫu xét nghiệm
“Every specimen is labelled and logged before it reaches the lab.”
Mỗi mẫu xét nghiệm đều được dán nhãn và ghi sổ trước khi tới phòng thí nghiệm.
- transcript/ˈtrænskrɪpt/n
bảng điểm (học bạ chính thức của trường)
“The university asked for an official copy of my transcript.”
Trường đại học yêu cầu bản sao chính thức bảng điểm của tôi.
- tuition/tuˈɪʃən/n
học phí
“The company pays the tuition directly to the university.”
Công ty trả học phí trực tiếp cho trường đại học.
- undergraduate/ˌʌndərˈɡrædʒuət/n
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp cử nhân)
“When I was an undergraduate, I worked in the library every weekend.”
Hồi còn là sinh viên đại học, cuối tuần nào tôi cũng làm thêm ở thư viện.
đậu (kỳ thi, bài kiểm tra) với kết quả xuất sắc
“She passed her certification exam with flying colors.”
Cô ấy đậu kỳ thi lấy chứng chỉ với kết quả xuất sắc.
huấn luyện, rèn giũa ai về điều gì (một kỹ năng, một quy trình)
“My first manager schooled me in writing clear, short reports.”
Người quản lý đầu tiên đã rèn cho tôi cách viết báo cáo ngắn gọn, rõ ràng.
Luyện nghe
Bài 1/1A Strong Case for the Master's
Phòng họp nhỏ ở văn phòng Singapore của một công ty xét nghiệm sinh học. Trưởng phòng đào tạo Soraya trao đổi với chuyên viên phòng thí nghiệm Rupert về đơn xin tài trợ khoá thạc sĩ.
Soraya (trưởng phòng đào tạo và phát triển) · Rupert (chuyên viên phòng thí nghiệm)
1. According to Soraya, what does Rupert's proposal show?
Theo Soraya, đề xuất của Rupert cho thấy điều gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Kể Chuyện Trận Chung Kết Cricket Và Bức Tranh Cuối Tuần - Nhấn Mạnh Thời Điểm Với Đảo Ngữ Only When
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
