C1 · Bài 30 · Đăng Ký Học Toán Buổi Tối Ở Tuổi Đi Làm - Nhấn Mạnh Phủ Định Với Đảo Ngữ Never + Trợ Động Từ
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- academy/əˈkædəmi/n
học viện, trường đào tạo chuyên ngành
“She takes evening classes at a coding academy near the office.”
Cô ấy học các lớp buổi tối ở một học viện lập trình gần văn phòng.
- admission/ədˈmɪʃən/n
sự tuyển vào, sự nhận vào (trường, khoá học); số người được nhận
“Admission to the programme depends on an interview and an entry test.”
Việc được nhận vào chương trình phụ thuộc vào buổi phỏng vấn và bài thi đầu vào.
- calculation/ˌkælkjəˈleɪʃn/n
phép tính, sự tính toán
“One small error in the calculation changed the whole result.”
Một lỗi nhỏ trong phép tính đã làm thay đổi toàn bộ kết quả.
- composition/ˌkɑːmpəˈzɪʃn/n
bài luận, bài văn (viết ở trường hoặc khi xin học)
“Applicants must write a short composition about their goals.”
Người nộp đơn phải viết một bài luận ngắn về mục tiêu của mình.
- correction/kəˈrɛkʃən/n
sự sửa lỗi, chỗ sửa (trong bài viết, bài làm)
“My tutor made a few corrections to my essay in red pen.”
Gia sư của tôi đã sửa vài chỗ trong bài luận bằng bút đỏ.
- enrol/ɪnˈroʊl/v
đăng ký học, ghi danh (enrol in/on a course)
“I've decided to enrol in a part-time statistics course.”
Tôi đã quyết định đăng ký một khoá thống kê bán thời gian.
- equation/ɪˈkweɪʒən/n
phương trình
“The entry test starts with ten simple equations.”
Bài thi đầu vào bắt đầu bằng mười phương trình đơn giản.
- experimental/ɪkˌspɛrɪˈmɛntl/adj
(mang tính) thử nghiệm, mới lạ
“The school is trying an experimental course with no final exam.”
Trường đang thử nghiệm một khoá học không có bài thi cuối kỳ.
- faculty/ˈfæklti/n
đội ngũ giảng viên; khoa (ở trường đại học)
“Most of the faculty have worked in industry for years.”
Phần lớn đội ngũ giảng viên đã làm việc trong ngành nhiều năm.
- formula/ˈfɔrmjələ/n
công thức (toán học, hoá học…)
“You don't need to memorise the formula; it's printed on the exam paper.”
Bạn không cần học thuộc công thức; nó được in sẵn trên đề thi.
- formulate/ˈfɔrmjəleɪt/v
diễn đạt, trình bày (ý tưởng) một cách rõ ràng, có hệ thống; xây dựng (kế hoạch)
“Take a moment to formulate your question before you ask it.”
Hãy dành chút thời gian diễn đạt câu hỏi cho rõ trước khi hỏi.
hình phạt thân thể, đòn roi (trong trường học, gia đình)
“Corporal punishment has been banned in schools in many countries.”
Hình phạt thân thể đã bị cấm trong trường học ở nhiều nước.
vạch ra, lên kế hoạch chi tiết cho (việc gì)
“Let's map out the study plan for the next six months.”
Hãy vạch ra kế hoạch học tập chi tiết cho sáu tháng tới.