C1 · AdvancedPremium Bài 29 · Work & jobs

Dự Án Cà Phê Của Cựu Chiến Binh Muốn Mở Rộng - Bàn Về Giả Định Trang Trọng Với Were + S + To V

Bàn kế hoạch mở thêm cơ sở cho một xưởng rang cà phê thuê cựu chiến binh, nói về giám sát nhân viên, nhãn hiệu và nhiệm kỳ uỷ viên, đồng thời đặt giả định trang trọng về tương lai bằng cấu trúc đảo ngữ "Were + S + to V, S + would + V". Ví dụ: "Were the board to approve a second site, would you have enough people to run it?"

  • Nói về quản lý nhân sự và một dự án kinh doanh xã hội với các từ supervise, supervision, supervisor, suspension, tenure, trademark, trustee, utilize, venture, veteran.
  • Dùng đảo ngữ "Were + S + to V, S + would/could/might + V" để đặt giả định trang trọng về một khả năng trong tương lai, kể cả dạng phủ định và dạng có câu hỏi ở vế chính.
  • Dùng tự nhiên các cụm hang fire và have come a long way khi nói về việc bị trì hoãn và sự tiến bộ của con người hay dự án.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • supervise/ˈsuːpərvaɪz/v

    giám sát, trông coi (người, ca làm việc)

    “Two experienced roasters supervise the morning shift.”

    Hai thợ rang giàu kinh nghiệm giám sát ca sáng.

  • supervision/ˌsuːpərˈvɪʒn/n

    sự giám sát, sự kèm cặp

    “New staff work under close supervision for their first month.”

    Nhân viên mới làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ trong tháng đầu tiên.

  • supervisor/ˈsuːpərvaɪzər/n

    người giám sát, tổ trưởng, quản lý trực tiếp

    “Ask your supervisor before you change the roasting schedule.”

    Hãy hỏi người giám sát trước khi thay đổi lịch rang.

  • suspension/səˈspɛnʃn/n

    sự đình chỉ (công việc, hoạt động) tạm thời

    “After the incident, he received a two-week suspension.”

    Sau sự việc, anh ấy bị đình chỉ công việc hai tuần.

  • tenure/ˈtɛnjər/n

    nhiệm kỳ, thời gian đảm nhiệm một chức vụ

    “During her tenure as chair, the charity opened four new centres.”

    Trong nhiệm kỳ chủ tịch của bà, quỹ từ thiện đã mở bốn trung tâm mới.

  • trademark/ˈtreɪdˌmɑrk/n

    nhãn hiệu (đã đăng ký bảo hộ)

    “We should register our brand name as a trademark before we expand.”

    Chúng ta nên đăng ký tên thương hiệu thành nhãn hiệu bảo hộ trước khi mở rộng.

  • trustee/trʌˈstiː/n

    uỷ viên hội đồng quản trị (của quỹ từ thiện); người được uỷ thác quản lý tài sản

    “As a trustee, she has to approve every major spending decision.”

    Là uỷ viên hội đồng quỹ, bà phải phê duyệt mọi quyết định chi tiêu lớn.

  • utilize/ˈjuːtəlaɪz/v

    tận dụng, sử dụng (một cách hiệu quả)

    “We could utilize the empty storeroom as a training space.”

    Chúng ta có thể tận dụng kho trống làm chỗ đào tạo.

  • venture/ˈvɛntʃər/n, v

    dự án kinh doanh (có tính mạo hiểm); mạo hiểm, dấn thân

    “The roastery started as a small venture with just two employees.”

    Xưởng rang khởi đầu là một dự án kinh doanh nhỏ chỉ với hai nhân viên.

  • veteran/ˈvɛtərən/n

    cựu chiến binh, cựu quân nhân

    “The charity helps veterans find steady work after leaving the army.”

    Quỹ từ thiện giúp cựu quân nhân tìm việc ổn định sau khi rời quân đội.

  • hang fire/hæŋ ˈfaɪər/phrase

    bị trì hoãn, chần chừ chưa quyết định/hành động

    “The new website has been hanging fire since the designer left.”

    Trang web mới cứ bị trì hoãn từ khi nhà thiết kế nghỉ việc.

  • have come a long way/hæv kʌm ə lɔːŋ weɪ/phrase

    đã tiến bộ, phát triển rất nhiều (so với lúc đầu)

    “Our customer service has come a long way since last year.”

    Dịch vụ khách hàng của chúng ta đã tiến bộ rất nhiều so với năm ngoái.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Second Roastery?

Chiều thứ Năm tại xưởng rang cà phê ở Edinburgh, một dự án kinh doanh xã hội của quỹ hỗ trợ cựu chiến binh. Iona, uỷ viên hội đồng quỹ, ghé thăm Mirko, quản lý vận hành xưởng.

Iona (uỷ viên hội đồng quỹ từ thiện) · Mirko (quản lý vận hành xưởng rang cà phê)

1. What can three of the veterans now do?

Giờ ba cựu chiến binh có thể làm gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đăng Ký Học Toán Buổi Tối Ở Tuổi Đi Làm - Nhấn Mạnh Phủ Định Với Đảo Ngữ Never + Trợ Động Từ

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới