C1 · Bài 28 · Hồ Sơ Trình Cơ Quan Quản Lý Bị Từ Chối - Giả Định Điều Đã Không Xảy Ra Với Supposing + Had + V3

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • regulator/ˈrɛɡjəleɪtər/n

    cơ quan quản lý (nhà nước, giám sát một ngành)

    “The regulator has asked for more test data before it approves the device.”

    Cơ quan quản lý yêu cầu thêm dữ liệu thử nghiệm trước khi phê duyệt thiết bị.

  • regulatory/ˈrɛɡjələtɔːri/adj

    (thuộc) quản lý nhà nước, pháp quy (regulatory affairs: bộ phận pháp chế, đăng ký sản phẩm)

    “She has fifteen years of regulatory experience in the medical sector.”

    Cô ấy có mười lăm năm kinh nghiệm về pháp quy trong ngành y tế.

  • removal/rɪˈmuːvəl/n

    sự loại bỏ, sự gỡ bỏ, sự rút (sản phẩm) khỏi

    “The removal of a product from the market can cost millions.”

    Việc rút một sản phẩm khỏi thị trường có thể tốn hàng triệu.

  • resignation/ˌrɛzɪɡˈneɪʃn/n

    sự từ chức, đơn xin nghỉ việc

    “He handed in his resignation on Friday afternoon.”

    Anh ấy nộp đơn xin nghỉ việc vào chiều thứ Sáu.

  • resume/rɪˈzuːm/v

    trở lại, tiếp tục (công việc, nhiệm vụ sau thời gian gián đoạn)

    “She will resume her duties as head of quality after her leave.”

    Cô ấy sẽ trở lại đảm nhận nhiệm vụ trưởng bộ phận chất lượng sau kỳ nghỉ.

  • sack/sæk/v

    sa thải, đuổi việc (khẩu ngữ)

    “You can't sack someone for one honest mistake.”

    Không thể đuổi việc ai đó chỉ vì một lỗi vô tình.

  • solicitor/səˈlɪsɪtər/n

    luật sư tư vấn (ở Anh, chuyên tư vấn và soạn thảo giấy tờ pháp lý)

    “Our solicitor will check the contract before we sign it.”

    Luật sư của chúng ta sẽ kiểm tra hợp đồng trước khi ký.

  • specialized/ˈspɛʃəˌlaɪzd/adj

    chuyên biệt, chuyên sâu

    “We need a specialized consultancy that understands medical devices.”

    Chúng ta cần một công ty tư vấn chuyên sâu am hiểu thiết bị y tế.

  • specification/ˌspɛsəfəˈkeɪʃn/n

    thông số kỹ thuật, bản đặc tả

    “The client changed the specification twice during the project.”

    Khách hàng đã đổi thông số kỹ thuật hai lần trong dự án.

  • submission/səbˈmɪʃən/n

    hồ sơ nộp, việc nộp (hồ sơ, đề xuất, bài dự thầu)

    “The deadline for submissions is midday on Thursday.”

    Hạn nộp hồ sơ là trưa thứ Năm.

  • go from strength to strength/ɡoʊ frɑːm strɛŋθ tuː strɛŋθ/phrase

    ngày càng thành công, phát triển mạnh mẽ

    “Since the new manager arrived, the team has gone from strength to strength.”

    Từ khi quản lý mới đến, đội ngày càng phát triển mạnh mẽ.

  • go up in smoke/ɡoʊ ʌp ɪn smoʊk/phrase

    tan thành mây khói, đổ bể hoàn toàn (kế hoạch, hy vọng)

    “When the investor pulled out, our expansion plans went up in smoke.”

    Khi nhà đầu tư rút lui, kế hoạch mở rộng của chúng tôi tan thành mây khói.