C1 · AdvancedPremium Bài 28 · Work & jobs

Hồ Sơ Trình Cơ Quan Quản Lý Bị Từ Chối - Giả Định Điều Đã Không Xảy Ra Với Supposing + Had + V3

Nhìn lại một hồ sơ trình cơ quan quản lý bị từ chối, một vụ từ chức và nguy cơ mất cả kế hoạch ra mắt, đồng thời tưởng tượng quá khứ đã có thể khác đi bằng cấu trúc "Suppose/Supposing + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3". Ví dụ: "Supposing someone had cross-checked the file, we would have caught that in five minutes."

  • Nói về các sự cố pháp lý và nhân sự ở công ty với các từ regulator, regulatory, removal, resignation, resume, sack, solicitor, specialized, specification, submission.
  • Dùng "Suppose/Supposing + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3" để giả định điều trái với quá khứ, rút kinh nghiệm hoặc nhận trách nhiệm một cách khéo léo.
  • Dùng tự nhiên các thành ngữ go from strength to strength và go up in smoke khi nói về thành công liên tiếp và kế hoạch đổ bể.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • regulator/ˈrɛɡjəleɪtər/n

    cơ quan quản lý (nhà nước, giám sát một ngành)

    “The regulator has asked for more test data before it approves the device.”

    Cơ quan quản lý yêu cầu thêm dữ liệu thử nghiệm trước khi phê duyệt thiết bị.

  • regulatory/ˈrɛɡjələtɔːri/adj

    (thuộc) quản lý nhà nước, pháp quy (regulatory affairs: bộ phận pháp chế, đăng ký sản phẩm)

    “She has fifteen years of regulatory experience in the medical sector.”

    Cô ấy có mười lăm năm kinh nghiệm về pháp quy trong ngành y tế.

  • removal/rɪˈmuːvəl/n

    sự loại bỏ, sự gỡ bỏ, sự rút (sản phẩm) khỏi

    “The removal of a product from the market can cost millions.”

    Việc rút một sản phẩm khỏi thị trường có thể tốn hàng triệu.

  • resignation/ˌrɛzɪɡˈneɪʃn/n

    sự từ chức, đơn xin nghỉ việc

    “He handed in his resignation on Friday afternoon.”

    Anh ấy nộp đơn xin nghỉ việc vào chiều thứ Sáu.

  • resume/rɪˈzuːm/v

    trở lại, tiếp tục (công việc, nhiệm vụ sau thời gian gián đoạn)

    “She will resume her duties as head of quality after her leave.”

    Cô ấy sẽ trở lại đảm nhận nhiệm vụ trưởng bộ phận chất lượng sau kỳ nghỉ.

  • sack/sæk/v

    sa thải, đuổi việc (khẩu ngữ)

    “You can't sack someone for one honest mistake.”

    Không thể đuổi việc ai đó chỉ vì một lỗi vô tình.

  • solicitor/səˈlɪsɪtər/n

    luật sư tư vấn (ở Anh, chuyên tư vấn và soạn thảo giấy tờ pháp lý)

    “Our solicitor will check the contract before we sign it.”

    Luật sư của chúng ta sẽ kiểm tra hợp đồng trước khi ký.

  • specialized/ˈspɛʃəˌlaɪzd/adj

    chuyên biệt, chuyên sâu

    “We need a specialized consultancy that understands medical devices.”

    Chúng ta cần một công ty tư vấn chuyên sâu am hiểu thiết bị y tế.

  • specification/ˌspɛsəfəˈkeɪʃn/n

    thông số kỹ thuật, bản đặc tả

    “The client changed the specification twice during the project.”

    Khách hàng đã đổi thông số kỹ thuật hai lần trong dự án.

  • submission/səbˈmɪʃən/n

    hồ sơ nộp, việc nộp (hồ sơ, đề xuất, bài dự thầu)

    “The deadline for submissions is midday on Thursday.”

    Hạn nộp hồ sơ là trưa thứ Năm.

  • go from strength to strength/ɡoʊ frɑːm strɛŋθ tuː strɛŋθ/phrase

    ngày càng thành công, phát triển mạnh mẽ

    “Since the new manager arrived, the team has gone from strength to strength.”

    Từ khi quản lý mới đến, đội ngày càng phát triển mạnh mẽ.

  • go up in smoke/ɡoʊ ʌp ɪn smoʊk/phrase

    tan thành mây khói, đổ bể hoàn toàn (kế hoạch, hy vọng)

    “When the investor pulled out, our expansion plans went up in smoke.”

    Khi nhà đầu tư rút lui, kế hoạch mở rộng của chúng tôi tan thành mây khói.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Back From Leave to a Rejected File

Sáng thứ Sáu ở văn phòng London của một công ty thiết bị y tế. Magdalena, giám đốc chất lượng, ghé văn phòng trước ngày chính thức đi làm lại; Isak, trưởng nhóm kỹ thuật, kể cho cô chuyện đã xảy ra.

Isak (trưởng nhóm kỹ thuật) · Magdalena (giám đốc chất lượng, vừa hết kỳ nghỉ dài)

1. Why did the regulator reject the submission?

Vì sao cơ quan quản lý từ chối hồ sơ?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Dự Án Cà Phê Của Cựu Chiến Binh Muốn Mở Rộng - Bàn Về Giả Định Trang Trọng Với Were + S + To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới