Đồng Nghiệp Được Bầu Làm Chủ Tịch Hiệp Hội - Nói Về Quy Định Bắt Buộc Với Require That + V Nguyên Thể
Bàn về việc một cộng sự được bầu làm chủ tịch hiệp hội nghề nghiệp, năng suất giảm và hồ sơ dự thầu, đồng thời diễn đạt các yêu cầu bắt buộc theo văn phong trang trọng bằng "S + require(s) + that + S + V nguyên thể". Ví dụ: "The bylaws require that I not take on more than three days of client work a week."
- Nói về công việc tư vấn và hiệp hội nghề nghiệp với các từ portfolio, practitioner, preside, presidency, presidential, principal, productive, productivity, profitable, prospective.
- Dùng "require that + S + V nguyên thể" (kể cả dạng phủ định "that + S + not + V" và bị động "that + S + be + V3") để nói về quy định, điều lệ và yêu cầu chính thức.
- Dùng tự nhiên các cụm get to the bottom of sth và go a long way toward sth khi tìm nguyên nhân gốc rễ và đề xuất giải pháp.
Từ vựng & Ngữ pháp
- portfolio/pɔːrˈtoʊlioʊ/n
hồ sơ năng lực, tập hợp các dự án/sản phẩm tiêu biểu đã làm
“Please attach a portfolio of three similar projects to your proposal.”
Vui lòng đính kèm hồ sơ năng lực gồm ba dự án tương tự vào bản đề xuất.
- practitioner/ˈpræktɪʃənɚ/n
người hành nghề (y tế, luật, chuyên môn…)
“Every speaker at the conference is a practising health practitioner.”
Mọi diễn giả tại hội nghị đều là người đang hành nghề y tế.
- preside/prɪˈzaɪd/v
chủ trì, chủ toạ (preside over sth)
“The chair of the board will preside over the annual general meeting.”
Chủ tịch hội đồng quản trị sẽ chủ trì đại hội thường niên.
- presidency/ˈprɛzɪdənsi/n
chức chủ tịch; nhiệm kỳ chủ tịch (của một tổ chức, hiệp hội, quốc gia)
“During her presidency, the association doubled its membership.”
Trong nhiệm kỳ chủ tịch của bà, hiệp hội đã tăng gấp đôi số hội viên.
- presidential/ˌprɛzɪˈdɛnʃl/adj
(thuộc) chủ tịch, tổng thống
“Her presidential address will open the conference on Monday morning.”
Bài phát biểu của chủ tịch sẽ khai mạc hội nghị vào sáng thứ Hai.
- principal/ˈprɪnsəpəl/n
hiệu trưởng
“The principal wants a wellbeing programme for her teachers before the exams.”
Cô hiệu trưởng muốn có một chương trình chăm sóc sức khoẻ tinh thần cho giáo viên trước kỳ thi.
- productive/prəˈdʌktɪv/adj
làm việc hiệu quả, có nhiều kết quả
“I feel much more productive when I don't have to travel between clients.”
Tôi thấy mình làm việc hiệu quả hơn hẳn khi không phải di chuyển giữa các khách hàng.
- productivity/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/n
năng suất
“Productivity dropped after we added three new reporting steps.”
Năng suất giảm sau khi chúng ta thêm ba bước báo cáo mới.
- profitable/ˈprɑːfɪtəbl/adj
có lãi, sinh lời
“Our training workshops are small, but they're surprisingly profitable.”
Các buổi đào tạo của chúng ta nhỏ, nhưng lại có lãi một cách bất ngờ.
- prospective/prəˈspɛktɪv/adj
tiềm năng, (sẽ) có thể trở thành (khách hàng, nhân viên…)
“We're meeting two prospective clients at the conference.”
Chúng ta sẽ gặp hai khách hàng tiềm năng tại hội nghị.
tìm ra nguyên nhân gốc rễ của (vấn đề)
“We need to get to the bottom of these late invoices before the audit.”
Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân của những hoá đơn trễ hạn này trước đợt kiểm toán.
góp phần đáng kể vào (việc giải quyết, đạt được điều gì)
“A clear agenda would go a long way toward shortening our meetings.”
Một chương trình họp rõ ràng sẽ góp phần đáng kể giúp các cuộc họp ngắn lại.
Luyện nghe
Bài 1/1The Rules That Come With the Title
Văn phòng Toronto của một công ty tư vấn sức khoẻ nơi làm việc. Giám đốc vận hành Joachim ghé chúc mừng Jacinta, cộng sự vừa được bầu làm chủ tịch Hiệp hội Sức khoẻ Nghề nghiệp.
Joachim (giám đốc vận hành) · Jacinta (cộng sự, tân chủ tịch hiệp hội nghề nghiệp)
1. What has Jacinta been elected to?
Jacinta được bầu vào vị trí nào?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Hồ Sơ Trình Cơ Quan Quản Lý Bị Từ Chối - Giả Định Điều Đã Không Xảy Ra Với Supposing + Had + V3
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
